★ StatTrak™ Butterfly Knife | Blue Steel
Extraordinary$690 – $1,100 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2 ngày.
- Rẻ nhất
- $690
- BS
- Đắt nhất
- $1,100
- FN
- Phụ phí float
- ×1.59
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 2 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 90
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $750
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $2,165 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| MW | $927 – $946 | $936 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 18 | 21 ngày trước |
| FT | $750 – $881 | $829 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 26 | 19 ngày trước |
| WW | — | $742 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 19 | — |
| BS | $690 – $1,100 | $777 | chưa đo | — | Chưa đo | 24 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.09–0.10 | MW | $945.68 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $941.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $936.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $931.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $927.25 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $825.00 | thường | 4 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $750.00 | rẻ hơn 9% | 4 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $815.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $881.35 | đắt hơn 6% | 4 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $869.11 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $856.88 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $844.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $832.40 | thường | 4 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $805.59 | rẻ hơn 3% | 4 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $801.26 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $796.94 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $792.62 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $788.29 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $783.97 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $779.64 | rẻ hơn 6% | 4 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $848.49 | đắt hơn 2% | 4 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $849.64 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $850.79 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $851.93 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $853.08 | đắt hơn 3% | 4 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $738.62 | rẻ hơn 5% | 4 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $746.99 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $755.37 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $763.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $772.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $780.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $788.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $797.23 | đắt hơn 3% | 4 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $791.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $785.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $779.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $773.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $767.77 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $761.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $755.99 | rẻ hơn 3% | 4 h trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $712.86 | rẻ hơn 8% | 4 h trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $690.00 | rẻ hơn 11% | 4 h trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $708.59 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $727.19 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $745.78 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $764.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $782.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $801.56 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $820.15 | đắt hơn 6% | 4 h trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $845.16 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $870.17 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $895.19 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $920.20 | đắt hơn 18% | 4 h trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $956.16 | đắt hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $992.12 | đắt hơn 28% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $1,028.08 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $1,064.04 | đắt hơn 37% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $1,100.00 | đắt hơn 42% | 4 h trước |
18 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Butterfly Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $690 đến $1,100, tùy theo float.
StatTrak™ Butterfly Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $927; FT $750 đến $881; BS $690 đến $1,100.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Butterfly Knife | Blue Steel không?
Có: ở BS, $1,100.00 ở 0.99 so với $690.00 ở 0.83 (1.59×).
StatTrak™ Butterfly Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2 ngày. Chậm nhất ở MW: mỗi 3 ngày.
StatTrak™ Butterfly Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường