CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
XM1014 | Teclu Burner

XM1014 | Teclu Burner StatTrak™ vs Thường

Restricted

StatTrak™ có giá ×1.67 giá bản thường ở FT (×1.67 ở FT đến ×3.97 ở BS) · bản thường bán mỗi 4.4 h, StatTrak™ mỗi 8.1 h.

Phụ phí StatTrak™
×1.67
FT
Khoảng phụ phí
×1.67–3.97
FT đến BS
Chênh lệch giá
+$0.70
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 1.8× ở FT
Tin rao, thường : StatTrak™
1.7 : 1
577 · 339

Giá theo float, cả hai phiên bản

Phụ phí lớn nhất ở (×3.97) và nhỏ nhất ở (×1.57).

FNMWFTWWBS$1$2$5$10Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.65FloatFNMWFTWWBS$1$2$5$10Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.65FloatFNMWFTWWBS$1$2$5$100.000.200.400.60
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Mọi khoảng float

58 dải · 21 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.00$6.12——
0.01$5.61——
0.02$5.10Ư.tính——
0.03$4.59——
0.04$4.14——
0.05$4.35——
0.06$4.16$8.12×1.95
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.07$2.67$5.70×2.13
0.08$2.21$5.09×2.30
0.09$1.93$5.00Ư.tính×2.59
0.10$2.04$4.92Cũ×2.41
0.11$1.78——
0.12$1.78——
0.13$1.77——
0.14$1.82——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.15$1.35$2.35×1.74
0.16$1.34$2.11×1.57
0.17$1.22Ư.tính$2.05Ư.tính×1.68
0.18$1.10$1.99Ư.tính×1.81
0.19$1.07$1.94Ư.tính×1.81
0.20$1.01$1.88Ư.tính×1.86
0.21$1.01$1.82Ư.tính×1.80
0.22$1.06$1.76×1.66
0.23$1.01$1.76Ư.tính×1.74
0.24$1.01$1.76Ư.tính×1.74
0.25$1.00$1.76×1.76
0.26$1.00Ư.tính$1.75×1.75
0.27$1.00$1.75×1.75
0.28$1.00$1.75×1.75
0.29$1.04$1.75×1.68
0.30$1.04Ư.tính——
0.31$1.05——
0.32$1.00——
0.33$1.09——
0.34$1.07——
0.35$1.09——
0.36$1.07Ư.tính——
0.37$1.05——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.45$1.22——
0.46$1.20Ư.tính——
0.47$1.18Ư.tính——
0.48$1.16Ư.tính——
0.49$1.14——
0.50$1.15——
0.51$1.15——
0.52$1.15Ư.tính——
0.53$1.15Ư.tính——
0.54$1.15Ư.tính——
0.55$1.15——
0.56$1.16——
0.57$1.17——
0.58$1.16Ư.tính——
0.59$1.15——
0.60$1.21Ư.tính——
0.61$1.27——
0.62$1.21Ư.tính——
0.63$1.16——
0.64$1.16$4.61×3.97

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$4.47$8.12×1.82+$3.65
MW$1.88Hợp lý $2.07$5.39×2.87+$3.51
FT$1.05Hợp lý $1.33$1.75Hợp lý $2.01×1.67+$0.70
WW$1.10Tham khảo$2.56Tham khảo×2.33≈+$1.46
BS$1.16Hợp lý $1.94$4.61×3.97+$3.45

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 3.7× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN9.6 h21 hThường 2.1×
MW5.6 h17 hThường 3.1×
FT4.4 h8.1 hThường 1.8×
WW———
BS14 h2 ngàyThường 3.7×

Đang bán

577 tin rao thường so với 339 StatTrak™: 1.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (14 tin rao).

FN227 · 82 2.8 : 1
MW133 · 80 1.7 : 1
FT176 · 136 1.3 : 1
WW23 · 14 1.6 : 1≈
BS18 · 27 0.7 : 1

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak XM1014 | Teclu Burner có đáng không?

Giá bằng ×1.67 giá bản thường ở FT ($1.75 so với $1.05); bản thường bán thường xuyên gấp 1.8×.

StatTrak XM1014 | Teclu Burner đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.67 ở FT đến ×3.97 ở BS.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường XM1014 | Teclu Burner?

Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.4 h, StatTrak mỗi 8.1 h.

Có ít StatTrak XM1014 | Teclu Burner được bán hơn không?

577 tin rao thường so với 339 StatTrak, 1.7 cho mỗi.