XM1014 | Quicksilver StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.39 giá bản thường ở FN (×1.22 ở FT đến ×2.39 ở FN) · bản thường bán mỗi 9 h, StatTrak™ mỗi 12 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.39
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×0.95–2.39
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$1.14
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- WW
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.4× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 0.7 : 1
- 315 · 430
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 5 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
39 dải · 5 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | — | $1.96 | — |
| 0.01 | $0.85 | $1.75Ư.tính | ×2.06 |
| 0.02 | $0.87 | $1.54Ư.tính | ×1.77 |
| 0.03 | $0.98 | $1.34Ư.tính | ×1.37 |
| 0.04 | $0.80 | $1.13Cũ | ×1.41 |
| 0.05 | $0.80 | — | — |
| 0.06 | $0.80 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.47 | — | — |
| 0.08 | $0.46Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $0.45 | — | — |
| 0.10 | $0.45 | — | — |
| 0.11 | $0.45 | — | — |
| 0.12 | $0.45 | — | — |
| 0.13 | $0.45 | — | — |
| 0.14 | $0.45 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.39 | — | — |
| 0.16 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $0.42 | — | — |
| 0.18 | $0.48Cũ | — | — |
| 0.19 | $0.42 | — | — |
| 0.20 | $0.38 | — | — |
| 0.21 | $0.42 | — | — |
| 0.22 | $0.42 | $0.50 | ×1.19 |
| 0.23 | $0.42Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.40Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $0.40Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $0.40Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $0.40Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $0.39Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $0.39 | — | — |
| 0.35 | $0.39Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $0.38Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $0.38 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.42 | $0.56 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.82Hợp lý $1.38 | $1.96 | ×2.39+$1.14 |
| MW | $0.45Hợp lý $0.59 | $0.72Tham khảo | ×1.60≈+$0.27 |
| FT | $0.41 | $0.50 | ×1.22+$0.09 |
| WW | $0.56 | $0.53Tham khảo | ×0.95≈−$0.03 |
| BS | $0.44Tham khảo | $0.50Tham khảo | ×1.14≈+$0.06 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 9.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 9 h | 12 h | Thường 1.4× |
| MW | 17 h | 30 h | Thường 1.8× |
| FT | 3.3 h | 30 h | Thường 9.1× |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
315 tin rao thường so với 430 StatTrak™: 0.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (27 tin rao).
FN130 · 112 1.2 : 1
MW96 · 100 1.0 : 1
FT63 · 149 0.4 : 1
WW2 · 42 0.0 : 1≈
BS24 · 27 0.9 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak XM1014 | Quicksilver có đáng không?
Giá bằng ×2.39 giá bản thường ở FN ($1.96 so với $0.82); bản thường bán thường xuyên gấp 1.4×.
StatTrak XM1014 | Quicksilver đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.95 ở WW đến ×2.39 ở FN.
StatTrak XM1014 | Quicksilver có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở WW (×0.95).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường XM1014 | Quicksilver?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 9 h, StatTrak mỗi 12 h.
Có ít StatTrak XM1014 | Quicksilver được bán hơn không?
315 tin rao thường so với 430 StatTrak, 0.7 cho mỗi.