XM1014 | Black Tie StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×4.68 giá bản thường ở FN (×0.81 ở FT đến ×4.68 ở FN) · bản thường bán mỗi 3.6 h, StatTrak™ mỗi 12 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×4.68
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×0.81–4.68
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$12.10
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT BS
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.2× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.5 : 1
- 1,043 · 420
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×4.21) và nhỏ nhất ở (×0.80); StatTrak™ is cheaper in 7 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
44 dải · 27 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $7.99 | $20.11 | ×2.52 |
| 0.01 | $6.30 | $17.64 | ×2.80 |
| 0.02 | $3.40 | $15.39Ư.tính | ×4.53 |
| 0.03 | $3.29 | $13.13 | ×3.99 |
| 0.04 | $3.12 | $12.66Ư.tính | ×4.06 |
| 0.05 | $2.93 | $12.18Ư.tính | ×4.16 |
| 0.06 | $2.78 | $11.71 | ×4.21 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $2.38 | — | — |
| 0.08 | $2.10 | $5.46Cũ | ×2.60 |
| 0.09 | $1.90 | — | — |
| 0.10 | $1.77 | — | — |
| 0.11 | $1.77 | — | — |
| 0.12 | $1.77 | — | — |
| 0.13 | $1.67 | — | — |
| 0.14 | $1.70 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.78 | $2.50 | ×1.40 |
| 0.16 | $1.68 | $2.09Ư.tính | ×1.24 |
| 0.17 | $1.65 | $1.68Ư.tính | ×1.02 |
| 0.18 | $1.52 | $1.27 | ×0.84 |
| 0.19 | $1.46 | $1.21Ư.tính | ×0.83 |
| 0.20 | $1.37 | $1.16Ư.tính | ×0.85 |
| 0.21 | $1.35 | $1.10Ư.tính | ×0.81 |
| 0.22 | $1.29 | $1.04 | ×0.81 |
| 0.23 | $1.25 | $1.30 | ×1.04 |
| 0.24 | $1.27 | $1.29 | ×1.02 |
| 0.25 | $1.24 | $1.02 | ×0.82 |
| 0.26 | $1.25 | $1.02 | ×0.82 |
| 0.27 | $1.27 | $1.01Ư.tính | ×0.80 |
| 0.28 | $1.25Ư.tính | $1.01Ư.tính | ×0.81 |
| 0.29 | $1.23 | $1.00 | ×0.81 |
| 0.30 | $1.25 | $1.00Ư.tính | ×0.80 |
| 0.31 | $1.23 | $1.01Ư.tính | ×0.82 |
| 0.32 | $1.26 | $1.01 | ×0.80 |
| 0.33 | $1.23 | $1.01 | ×0.82 |
| 0.34 | $1.23Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $1.22Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $1.22 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $1.08 | — | — |
| 0.39 | $1.10Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $1.11 | — | — |
| 0.41 | $1.11Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $1.12 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.29Hợp lý $2.79 | $15.39 | ×4.68+$12.10 |
| MW | $1.77Hợp lý $2.27 | $5.46Hợp lý $3.92 | ×3.08≈+$3.69 |
| FT | $1.27Hợp lý $1.49 | $1.03Hợp lý $1.29 | ×0.81−$0.24 |
| WW | $1.11Hợp lý $3.00 | $1.62Tham khảo | ×1.46≈+$0.51 |
| BS | $1.16Tham khảo | $1.13Tham khảo | ×0.97≈−$0.03 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 5.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.6 h | 12 h | Thường 3.2× |
| MW | 1.5 h | 5.3 h | Thường 3.6× |
| FT | 2 h | 11 h | Thường 5.2× |
| WW | 41 h | 6 ngày | Thường 3.4× |
| BS | — | — | — |
Đang bán
1,043 tin rao thường so với 420 StatTrak™: 2.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (30 tin rao).
FN361 · 95 3.8 : 1
MW294 · 102 2.9 : 1
FT330 · 123 2.7 : 1
WW20 · 70 0.3 : 1
BS38 · 30 1.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak XM1014 | Black Tie có đáng không?
Giá bằng ×4.68 giá bản thường ở FN ($15.39 so với $3.29); bản thường bán thường xuyên gấp 3.2×.
StatTrak XM1014 | Black Tie đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.81 ở FT đến ×4.68 ở FN.
StatTrak XM1014 | Black Tie có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.81) và BS (×0.97).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường XM1014 | Black Tie?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 3.6 h, StatTrak mỗi 12 h.
Có ít StatTrak XM1014 | Black Tie được bán hơn không?
1,043 tin rao thường so với 420 StatTrak, 2.5 cho mỗi.