USP-S | Silent Shot StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×4.50 giá bản thường ở FT (×4.16 ở MW đến ×4.50 ở FT) · bản thường bán mỗi 23 phút, StatTrak™ mỗi 1.6 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×4.50
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×3.68–4.50
- WW đến FT
- Chênh lệch giá
- +$0.91
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.0 : 1
- 5,330 · 887
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×5.65) và nhỏ nhất ở (×3.50).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
96 dải · 39 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1.75 | $8.77 | ×5.01 |
| 0.01 | $1.47 | $7.50 | ×5.10 |
| 0.02 | $1.46 | $6.27 | ×4.29 |
| 0.03 | $1.37 | $6.11 | ×4.46 |
| 0.04 | $1.28 | $6.08 | ×4.75 |
| 0.05 | $1.27 | $5.99 | ×4.72 |
| 0.06 | $1.23 | $5.98 | ×4.86 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.49 | $2.24 | ×4.57 |
| 0.09 | $0.54 | $2.19 | ×4.06 |
| 0.10 | $0.50 | $2.05 | ×4.10 |
| 0.11 | $0.49 | $2.02 | ×4.12 |
| 0.12 | $0.48 | $2.03 | ×4.23 |
| 0.13 | $0.49 | $2.04 | ×4.16 |
| 0.14 | $0.49 | $2.04 | ×4.16 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.26 | $1.47 | ×5.65 |
| 0.17 | $0.26 | $1.44 | ×5.54 |
| 0.18 | $0.26 | $1.37 | ×5.27 |
| 0.19 | $0.26 | $1.33Ư.tính | ×5.12 |
| 0.20 | $0.26 | $1.28Ư.tính | ×4.92 |
| 0.21 | $0.26 | $1.24 | ×4.77 |
| 0.22 | $0.26 | $1.23 | ×4.73 |
| 0.23 | $0.34 | $1.19 | ×3.50 |
| 0.24 | $0.26 | $1.18 | ×4.54 |
| 0.25 | $0.26 | $1.14 | ×4.38 |
| 0.26 | $0.26 | $1.17Ư.tính | ×4.50 |
| 0.27 | $0.26 | $1.20 | ×4.62 |
| 0.28 | $0.29 | $1.13 | ×3.90 |
| 0.29 | $0.26 | $1.13Ư.tính | ×4.35 |
| 0.30 | $0.27 | $1.13 | ×4.19 |
| 0.31 | $0.26 | $1.14 | ×4.38 |
| 0.32 | $0.26 | $1.15 | ×4.42 |
| 0.33 | $0.26 | $1.17 | ×4.50 |
| 0.34 | $0.26 | $1.15Ư.tính | ×4.42 |
| 0.35 | $0.26 | $1.14 | ×4.38 |
| 0.36 | $0.26 | $1.13 | ×4.35 |
| 0.37 | $0.26 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.19 | — | — |
| 0.40 | $0.21 | $0.71Cũ | ×3.38 |
| 0.41 | $0.19 | $0.71Ư.tính | ×3.74 |
| 0.42 | $0.19 | $0.70Ư.tính | ×3.68 |
| 0.43 | $0.19 | $0.70Cũ | ×3.68 |
| 0.44 | $0.19 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $0.19 | — | — |
| 0.47 | $0.19 | — | — |
| 0.48 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $0.17 | — | — |
| 0.51 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.17 | — | — |
| 0.54 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $0.17 | — | — |
| 0.56 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $0.17 | — | — |
| 0.60 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.17 | — | — |
| 0.62 | $0.17 | — | — |
| 0.63 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.18 | — | — |
| 0.65 | $0.17 | — | — |
| 0.66 | $0.17 | — | — |
| 0.67 | $0.17 | — | — |
| 0.68 | $0.17 | — | — |
| 0.69 | $0.17 | — | — |
| 0.70 | $0.19 | — | — |
| 0.71 | $0.17 | — | — |
| 0.72 | $0.17 | — | — |
| 0.73 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $0.17 | — | — |
| 0.76 | $0.17 | — | — |
| 0.77 | $0.18 | — | — |
| 0.78 | $0.17 | — | — |
| 0.79 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.17 | — | — |
| 0.81 | $0.17 | — | — |
| 0.82 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.17 | — | — |
| 0.84 | $0.17 | — | — |
| 0.85 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $0.17 | — | — |
| 0.90 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $0.17 | — | — |
| 0.92 | $0.17 | — | — |
| 0.93 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.17 | — | — |
| 0.95 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $0.17 | — | — |
| 0.99 | $0.17 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1.37Hợp lý $1.28 | $6.11Hợp lý $5.98 | ×4.46+$4.74Hợp lý ×4.67 |
| MW | $0.49Hợp lý $0.48 | $2.04Hợp lý $2.04 | ×4.16+$1.55Hợp lý ×4.25 |
| FT | $0.26Hợp lý $0.27 | $1.17Hợp lý $1.21 | ×4.50+$0.91 |
| WW | $0.19Hợp lý $0.21 | $0.70 | ×3.68≈+$0.51 |
| BS | $0.17Hợp lý $0.19 | $0.71Tham khảo | ×4.18≈+$0.54 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 10.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 35 phút | 1.4 h | Thường 2.4× |
| MW | 24 phút | 36 phút | Thường 1.5× |
| FT | 23 phút | 1.6 h | Thường 4.2× |
| WW | 1.3 h | 6.1 h | Thường 4.5× |
| BS | 59 phút | 10 h | Thường 10.4× |
Đang bán
5,330 tin rao thường so với 887 StatTrak™: 6.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (55 tin rao).
FN1,059 · 211 5.0 : 1
MW974 · 276 3.5 : 1
FT2,289 · 258 8.9 : 1
WW615 · 55 11 : 1
BS393 · 87 4.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak USP-S | Silent Shot có đáng không?
Giá bằng ×4.50 giá bản thường ở FT ($1.17 so với $0.26); bản thường bán thường xuyên gấp 4.2×.
StatTrak USP-S | Silent Shot đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×3.68 ở WW đến ×4.50 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường USP-S | Silent Shot?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 23 phút, StatTrak mỗi 1.6 h.
Có ít StatTrak USP-S | Silent Shot được bán hơn không?
5,330 tin rao thường so với 887 StatTrak, 6.0 cho mỗi.