USP-S | Blueprint StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.95 giá bản thường ở FT (×1.23 ở FN đến ×2.84 ở BS) · bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak™ mỗi 4.1 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.95
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.23–2.84
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$3.73
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.3× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.6 : 1
- 1,888 · 731
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×6.31) và nhỏ nhất ở (×1.15).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
86 dải · 53 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $103 | $165 | ×1.60 |
| 0.01 | $99.65 | $114 | ×1.15 |
| 0.02 | $92.38 | $116 | ×1.25 |
| 0.03 | $93.10 | $121 | ×1.30 |
| 0.04 | $91.68 | $111 | ×1.21 |
| 0.05 | $92.64 | $110 | ×1.18 |
| 0.06 | $94.00 | $110 | ×1.17 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $12.47 | $29.67 | ×2.38 |
| 0.08 | $11.45 | $27.17 | ×2.37 |
| 0.09 | $11.92 | $26.49 | ×2.22 |
| 0.10 | $11.45 | $24.79 | ×2.17 |
| 0.11 | $11.36 | $24.50 | ×2.16 |
| 0.12 | $11.30 | $24.28 | ×2.15 |
| 0.13 | $12.24 | $24.30 | ×1.99 |
| 0.14 | $11.93 | $24.11 | ×2.02 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $7.50 | $22.71 | ×3.03 |
| 0.16 | $5.07 | $19.00 | ×3.75 |
| 0.17 | $4.67 | $11.90 | ×2.55 |
| 0.18 | $5.00 | $17.08 | ×3.42 |
| 0.19 | $4.23 | $18.98Ư.tính | ×4.49 |
| 0.20 | $4.83 | $20.87 | ×4.32 |
| 0.21 | $4.00 | $22.94Ư.tính | ×5.74 |
| 0.22 | $3.96 | $25.00 | ×6.31 |
| 0.23 | $3.94 | $8.70 | ×2.21 |
| 0.24 | $4.65 | $8.57Ư.tính | ×1.84 |
| 0.25 | $4.12 | $8.44Ư.tính | ×2.05 |
| 0.26 | $3.91 | $8.31 | ×2.13 |
| 0.27 | $3.88 | $7.65 | ×1.97 |
| 0.28 | $3.88 | $7.65 | ×1.97 |
| 0.29 | $3.87 | $8.25 | ×2.13 |
| 0.30 | $3.92 | $7.62 | ×1.94 |
| 0.31 | $3.92 | $7.61 | ×1.94 |
| 0.32 | $3.91 | $7.59 | ×1.94 |
| 0.33 | $3.88 | $7.58 | ×1.95 |
| 0.34 | $3.88 | $7.58 | ×1.95 |
| 0.35 | $3.87 | $7.58 | ×1.96 |
| 0.36 | $3.75 | $7.58 | ×2.02 |
| 0.37 | $3.88 | $7.57 | ×1.95 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $3.59 | $7.57 | ×2.11 |
| 0.39 | $3.52 | — | — |
| 0.40 | $3.52 | — | — |
| 0.41 | $3.53 | — | — |
| 0.42 | $3.51 | — | — |
| 0.43 | $3.51Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $3.52 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $2.92 | $8.29 | ×2.84 |
| 0.46 | $2.97Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $3.02 | — | — |
| 0.48 | $3.01 | — | — |
| 0.49 | $2.96Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $2.91 | — | — |
| 0.51 | $2.99 | — | — |
| 0.52 | $2.94Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $2.89 | — | — |
| 0.54 | $2.90 | — | — |
| 0.55 | $2.89 | — | — |
| 0.56 | $2.87 | — | — |
| 0.57 | $2.87 | — | — |
| 0.58 | $2.87Ư.tính | $8.22 | ×2.86 |
| 0.59 | $2.87Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $2.87 | — | — |
| 0.61 | $2.95 | — | — |
| 0.62 | $2.86 | — | — |
| 0.63 | $2.85 | — | — |
| 0.64 | $2.86 | — | — |
| 0.65 | $2.92 | — | — |
| 0.66 | $2.85 | — | — |
| 0.67 | $2.85 | — | — |
| 0.68 | $2.84 | — | — |
| 0.69 | $2.84Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $2.84 | — | — |
| 0.71 | $2.83Ư.tính | $8.15 | ×2.88 |
| 0.72 | $2.81 | $8.36Ư.tính | ×2.98 |
| 0.73 | $2.92 | $8.57Ư.tính | ×2.93 |
| 0.74 | $2.94Ư.tính | $8.79Ư.tính | ×2.99 |
| 0.75 | $2.95 | $9.00Cũ | ×3.05 |
| 0.76 | $2.91Ư.tính | $8.74Ư.tính | ×3.00 |
| 0.77 | $2.87 | $8.48Ư.tính | ×2.95 |
| 0.78 | $2.87 | $8.22 | ×2.86 |
| 0.79 | $2.86 | $9.05Cũ | ×3.16 |
| 0.80 | $2.87 | $9.07Cũ | ×3.16 |
| 0.81 | $2.94 | $8.75Ư.tính | ×2.98 |
| 0.82 | $2.96 | $8.43 | ×2.85 |
| 0.83 | $2.93Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $2.90 | — | — |
| 0.85 | $3.49 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $93.10Hợp lý $94.00 | $114Hợp lý $121 | ×1.23+$21.31Hợp lý ×1.29 |
| MW | $11.68Hợp lý $11.30 | $24.64Hợp lý $24.30 | ×2.11+$12.96 |
| FT | $3.92Hợp lý $3.89 | $7.65Hợp lý $8.70 | ×1.95+$3.73 |
| WW | $3.52Hợp lý $3.59 | $7.57 | ×2.15+$4.05 |
| BS | $2.89Hợp lý $3.01 | $8.22 | ×2.84+$5.33 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 5.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7.5 h | 30 h | Thường 4.1× |
| MW | 1.7 h | 8.3 h | Thường 5.0× |
| FT | 1.7 h | 4.1 h | Thường 2.3× |
| WW | 24 h | — | — |
| BS | 24 h | 4 ngày | Thường 3.7× |
Đang bán
1,888 tin rao thường so với 731 StatTrak™: 2.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (21 tin rao).
FN219 · 77 2.8 : 1
MW733 · 310 2.4 : 1
FT792 · 264 3.0 : 1
WW58 · 21 2.8 : 1
BS86 · 59 1.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak USP-S | Blueprint có đáng không?
Giá bằng ×1.95 giá bản thường ở FT ($7.65 so với $3.92); bản thường bán thường xuyên gấp 2.3×.
StatTrak USP-S | Blueprint đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.23 ở FN đến ×2.84 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường USP-S | Blueprint?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak mỗi 4.1 h.
Có ít StatTrak USP-S | Blueprint được bán hơn không?
1,888 tin rao thường so với 731 StatTrak, 2.6 cho mỗi.