USP-S | Blood Tiger StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.47 giá bản thường ở MW (×0.60 ở FN đến ×1.47 ở MW) · bản thường bán mỗi 3.6 h, StatTrak™ mỗi 5.6 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.47
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×0.60–1.47
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$1.24
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 3 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.5× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.3 : 1
- 679 · 525
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.59) và nhỏ nhất ở (×0.59); StatTrak™ is cheaper in 7 bands.
WWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
30 dải · 24 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $20.99 | $13.36 | ×0.64 |
| 0.01 | $17.23 | $10.56 | ×0.61 |
| 0.02 | $14.25 | $9.20 | ×0.65 |
| 0.03 | $15.37 | $9.01 | ×0.59 |
| 0.04 | $15.02 | $8.95 | ×0.60 |
| 0.05 | $15.01 | $9.05 | ×0.60 |
| 0.06 | $15.08 | $9.01 | ×0.60 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $3.21 | $4.32 | ×1.35 |
| 0.08 | $2.63 | $4.07 | ×1.55 |
| 0.09 | $2.67 | $3.92 | ×1.47 |
| 0.10 | $2.62 | $4.17 | ×1.59 |
| 0.11 | $2.53 | $3.80 | ×1.50 |
| 0.12 | $2.45 | $3.77 | ×1.54 |
| 0.13 | $2.44 | $3.75 | ×1.54 |
| 0.14 | $2.68 | $3.74 | ×1.40 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $2.56 | — | — |
| 0.16 | $2.50 | — | — |
| 0.17 | $2.48Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $2.45 | — | — |
| 0.19 | $2.44 | — | — |
| 0.20 | $2.43 | — | — |
| 0.21 | $2.42 | $3.38 | ×1.40 |
| 0.22 | $2.41 | $3.36Ư.tính | ×1.39 |
| 0.23 | $2.39 | $3.35Ư.tính | ×1.40 |
| 0.24 | $2.39 | $3.33 | ×1.39 |
| 0.25 | $2.39 | $3.33 | ×1.39 |
| 0.26 | $2.39 | $3.34Ư.tính | ×1.40 |
| 0.27 | $2.40 | $3.35 | ×1.40 |
| 0.28 | $2.39 | $3.36Ư.tính | ×1.41 |
| 0.29 | $2.42 | $3.37 | ×1.39 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $15.08Hợp lý $14.25 | $9.05Hợp lý $9.01 | ×0.60−$6.03Hợp lý ×0.63 |
| MW | $2.62Hợp lý $2.76 | $3.86Hợp lý $3.80 | ×1.47+$1.24 |
| FT | $2.42Hợp lý $2.56 | $3.35Hợp lý $3.41 | ×1.38+$0.93 |
Thời gian bán
Normal sells faster in MW, StatTrak™ ở FT; the gap is widest in MW: Thường bán 1.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 h | 14 h | Gần như ngang nhau |
| MW | 3.6 h | 5.6 h | Thường 1.5× |
| FT | 27 h | 23 h | StatTrak™ 1.2× |
Đang bán
679 tin rao thường so với 525 StatTrak™: 1.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FT (89 tin rao).
FN233 · 156 1.5 : 1
MW363 · 280 1.3 : 1
FT83 · 89 0.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak USP-S | Blood Tiger có đáng không?
Giá bằng ×1.47 giá bản thường ở MW ($3.86 so với $2.62); bản thường bán thường xuyên gấp 1.5×.
StatTrak USP-S | Blood Tiger đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.60 ở FN đến ×1.47 ở MW.
StatTrak USP-S | Blood Tiger có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.60).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường USP-S | Blood Tiger?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 3.6 h, StatTrak mỗi 5.6 h.
Có ít StatTrak USP-S | Blood Tiger được bán hơn không?
679 tin rao thường so với 525 StatTrak, 1.3 cho mỗi.