USP-S | Black Lotus StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×3.24 giá bản thường ở FT (×1.08 ở FN đến ×3.78 ở BS) · bản thường bán mỗi 1.1 h, StatTrak™ mỗi 6 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×3.24
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–3.78
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$2.08
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.3× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.9 : 1
- 2,397 · 816
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×4.67) và nhỏ nhất ở (×1.04).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
89 dải · 83 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $28.47 | $36.37 | ×1.28 |
| 0.01 | $25.50 | $34.00 | ×1.33 |
| 0.02 | $24.81 | $26.52 | ×1.07 |
| 0.03 | $25.72 | $27.99 | ×1.09 |
| 0.04 | $25.50 | $27.10 | ×1.06 |
| 0.05 | $25.43 | $26.45 | ×1.04 |
| 0.06 | $28.69 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $2.59 | $8.03 | ×3.10 |
| 0.08 | $2.33 | $6.39 | ×2.74 |
| 0.09 | $2.45 | $6.04 | ×2.47 |
| 0.10 | $2.31 | $6.00 | ×2.60 |
| 0.11 | $2.30 | $5.97 | ×2.60 |
| 0.12 | $2.35 | $5.93 | ×2.52 |
| 0.13 | $2.28 | $5.92Ư.tính | ×2.60 |
| 0.14 | $2.27 | $5.90 | ×2.60 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.89 | $4.16 | ×4.67 |
| 0.16 | $0.93 | $3.77 | ×4.05 |
| 0.17 | $0.97 | $3.67 | ×3.78 |
| 0.18 | $0.93 | $3.32 | ×3.57 |
| 0.19 | $0.97 | $3.17 | ×3.27 |
| 0.20 | $0.98 | $3.16 | ×3.22 |
| 0.21 | $0.97 | $3.11Cũ | ×3.21 |
| 0.22 | $0.97 | $3.01 | ×3.10 |
| 0.23 | $0.93 | $3.01 | ×3.24 |
| 0.24 | $0.93 | $3.03 | ×3.26 |
| 0.25 | $1.07 | $3.06 | ×2.86 |
| 0.26 | $1.08 | $3.03 | ×2.81 |
| 0.27 | $0.93 | $2.95 | ×3.17 |
| 0.28 | $0.93 | $2.95Ư.tính | ×3.17 |
| 0.29 | $1.06 | $2.94 | ×2.77 |
| 0.30 | $0.98 | $2.94Ư.tính | ×3.00 |
| 0.31 | $0.93 | $2.93 | ×3.15 |
| 0.32 | $0.97 | $2.93 | ×3.02 |
| 0.33 | $0.93 | $2.94 | ×3.16 |
| 0.34 | $0.93 | $2.93Ư.tính | ×3.15 |
| 0.35 | $0.89 | $2.92 | ×3.28 |
| 0.36 | $0.93 | $2.92 | ×3.14 |
| 0.37 | $0.93 | $2.92 | ×3.14 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.71 | $2.69 | ×3.79 |
| 0.39 | $0.71 | $2.69 | ×3.79 |
| 0.40 | $0.69 | $2.65 | ×3.84 |
| 0.41 | $0.71 | $2.38Cũ | ×3.35 |
| 0.42 | — | $2.50Ư.tính | — |
| 0.43 | — | $2.62 | — |
| 0.44 | — | $2.60 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | — | $2.58 | — |
| 0.47 | — | $2.56 | — |
| 0.48 | $0.64 | $2.55 | ×3.98 |
| 0.49 | $0.64Ư.tính | $3.20 | ×5.00 |
| 0.50 | $0.64 | $2.97Ư.tính | ×4.64 |
| 0.51 | $0.65Ư.tính | $2.74Ư.tính | ×4.22 |
| 0.52 | $0.66Ư.tính | $2.51 | ×3.80 |
| 0.53 | $0.66Ư.tính | $2.50 | ×3.79 |
| 0.54 | $0.67 | $2.50 | ×3.73 |
| 0.55 | $0.67Ư.tính | $2.49Ư.tính | ×3.72 |
| 0.56 | $0.67Ư.tính | $2.48Ư.tính | ×3.70 |
| 0.57 | $0.67 | $2.46Ư.tính | ×3.67 |
| 0.58 | $0.67Ư.tính | $2.45 | ×3.66 |
| 0.59 | $0.67Ư.tính | $2.46 | ×3.67 |
| 0.60 | $0.66Ư.tính | $2.46Ư.tính | ×3.73 |
| 0.61 | $0.66Ư.tính | $2.47 | ×3.74 |
| 0.62 | $0.66 | $2.46Ư.tính | ×3.73 |
| 0.63 | $0.66Ư.tính | $2.44Ư.tính | ×3.70 |
| 0.64 | $0.66Ư.tính | $2.43Ư.tính | ×3.68 |
| 0.65 | $0.65Ư.tính | $2.42Ư.tính | ×3.72 |
| 0.66 | $0.65Ư.tính | $2.40Ư.tính | ×3.69 |
| 0.67 | $0.65 | $2.39Cũ | ×3.68 |
| 0.68 | $0.65Ư.tính | $2.42Ư.tính | ×3.72 |
| 0.69 | $0.64 | $2.44Ư.tính | ×3.81 |
| 0.70 | $0.65Ư.tính | $2.47 | ×3.80 |
| 0.71 | $0.65Ư.tính | $2.46 | ×3.78 |
| 0.72 | $0.66Ư.tính | $2.45 | ×3.71 |
| 0.73 | $0.66Ư.tính | $2.46Ư.tính | ×3.73 |
| 0.74 | $0.67Ư.tính | $2.46 | ×3.67 |
| 0.75 | $0.67Cũ | $2.46Ư.tính | ×3.67 |
| 0.76 | $0.64 | $2.46 | ×3.84 |
| 0.77 | $0.65Ư.tính | $2.46 | ×3.78 |
| 0.78 | $0.66Ư.tính | $2.46Ư.tính | ×3.73 |
| 0.79 | $0.67Cũ | $2.46Ư.tính | ×3.67 |
| 0.80 | $0.67Ư.tính | $2.45Ư.tính | ×3.66 |
| 0.81 | $0.67Ư.tính | $2.45 | ×3.66 |
| 0.82 | $0.67Ư.tính | $2.45 | ×3.66 |
| 0.83 | $0.67Ư.tính | $2.45 | ×3.66 |
| 0.84 | $0.67Ư.tính | $2.44 | ×3.64 |
| 0.85 | $0.67 | $2.42 | ×3.61 |
| 0.86 | $0.65 | $2.45 | ×3.77 |
| 0.87 | $0.65Ư.tính | $2.63 | ×4.05 |
| 0.88 | $0.65 | $2.54 | ×3.91 |
| 0.89 | $0.66 | $2.83 | ×4.29 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $25.50Hợp lý $24.81 | $27.55Hợp lý $26.45 | ×1.08+$2.05Hợp lý ×1.07 |
| MW | $2.32Hợp lý $2.35 | $6.00Hợp lý $5.97 | ×2.59+$3.68Hợp lý ×2.54 |
| FT | $0.93Hợp lý $1.43 | $3.01Hợp lý $2.94 | ×3.24+$2.08 |
| WW | $0.71Hợp lý $0.74 | $2.65Hợp lý $2.69 | ×3.73+$1.94 |
| BS | $0.65Hợp lý $1.06 | $2.46Hợp lý $2.63 | ×3.78+$1.81 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 5.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2.4 h | 8.4 h | Thường 3.5× |
| MW | 1.2 h | 5.6 h | Thường 4.7× |
| FT | 1.1 h | 6 h | Thường 5.3× |
| WW | 5.8 h | 21 h | Thường 3.7× |
| BS | 11 h | 18 h | Thường 1.6× |
Đang bán
2,397 tin rao thường so với 816 StatTrak™: 2.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (41 tin rao).
FN337 · 136 2.5 : 1
MW809 · 279 2.9 : 1
FT921 · 292 3.2 : 1
WW144 · 41 3.5 : 1
BS186 · 68 2.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak USP-S | Black Lotus có đáng không?
Giá bằng ×3.24 giá bản thường ở FT ($3.01 so với $0.93); bản thường bán thường xuyên gấp 5.3×.
StatTrak USP-S | Black Lotus đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở FN đến ×3.78 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường USP-S | Black Lotus?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.1 h, StatTrak mỗi 6 h.
Có ít StatTrak USP-S | Black Lotus được bán hơn không?
2,397 tin rao thường so với 816 StatTrak, 2.9 cho mỗi.