★ Ursus Knife | Vanilla StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.08 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in either version) · 3.9 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.08
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–1.08
- FN đến FN
- Chênh lệch giá
- +$5.34
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.9 : 1
- 1,715 · 445
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Chưa có khoảng float
Neither version has a price per float band yet: the wears below compare their usual prices.
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $70.68Tham khảo | $76.02Tham khảo | ×1.08≈+$5.34 |
| MW | $70.68Tham khảo | $76.02Tham khảo | ×1.08≈+$5.34 |
| FT | $70.68Tham khảo | $76.02Tham khảo | ×1.08≈+$5.34 |
| WW | $70.68Tham khảo | $76.02Tham khảo | ×1.08≈+$5.34 |
| BS | $70.68Tham khảo | $76.02Tham khảo | ×1.08≈+$5.34 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | — | — | — |
| FT | — | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
1,715 tin rao thường so với 445 StatTrak™: 3.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (89 tin rao).
FN343 · 89 3.9 : 1≈
MW343 · 89 3.9 : 1≈
FT343 · 89 3.9 : 1≈
WW343 · 89 3.9 : 1≈
BS343 · 89 3.9 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Ursus Knife | Vanilla có đáng không?
Giá bằng ×1.08 giá bản thường ở FN ($76.02 so với $70.68).
StatTrak Ursus Knife | Vanilla đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở FN đến ×1.08 ở FN.
Có ít StatTrak Ursus Knife | Vanilla được bán hơn không?
1,715 tin rao thường so với 445 StatTrak, 3.9 cho mỗi.