★ Ursus Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×2.34 giá bản thường ở MW (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.23 ở BS đến ×3.41 ở FN) · 5.7 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.34
- MW · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.23–3.41
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$117
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.7 : 1
- 102 · 18
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
30 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.09 | $86.37Cũ | — | — |
| 0.10 | $86.63Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $86.89Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $87.14Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $87.40 | — | — |
| 0.14 | $86.91 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $65.84 | — | — |
| 0.16 | $63.62 | — | — |
| 0.17 | $62.41Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $61.19 | — | — |
| 0.19 | $61.84Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $62.50 | — | — |
| 0.21 | $62.29 | — | — |
| 0.22 | $62.07 | — | — |
| 0.23 | $61.98Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $61.88 | — | — |
| 0.25 | $62.65 | — | — |
| 0.26 | $63.11Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $63.57 | — | — |
| 0.28 | $58.99 | — | — |
| 0.29 | $60.66 | — | — |
| 0.30 | $58.77 | — | — |
| 0.31 | $61.56 | — | — |
| 0.32 | $63.24 | — | — |
| 0.33 | $61.68 | — | — |
| 0.34 | $60.85Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $60.01Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $59.18 | — | — |
| 0.37 | $61.27 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.66 | $61.74 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $279Tham khảo | $951Tham khảo | ×3.41≈+$672 |
| MW | $87.16Hợp lý $83.17 | $204Tham khảo | ×2.34≈+$117 |
| FT | $61.88 | $78.96Tham khảo | ×1.28≈+$17.08 |
| WW | $61.89Tham khảo | $96.48Tham khảo | ×1.56≈+$34.59 |
| BS | $61.74 | $75.98Tham khảo | ×1.23≈+$14.24 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 18 ngày | — | — |
| MW | 16 h | — | — |
| FT | 5.7 h | — | — |
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | 48 h | — | — |
Đang bán
102 tin rao thường so với 18 StatTrak™: 5.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN1 · 1 1.0 : 1≈
MW36 · 5 7.2 : 1≈
FT34 · 6 5.7 : 1≈
WW15 · 3 5.0 : 1≈
BS16 · 3 5.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Ursus Knife | Urban Masked có đáng không?
Giá bằng ×2.34 giá bản thường ở MW ($204 so với $87.16).
StatTrak Ursus Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.23 ở BS đến ×3.41 ở FN.
Có ít StatTrak Ursus Knife | Urban Masked được bán hơn không?
102 tin rao thường so với 18 StatTrak, 5.7 cho mỗi.