★ Ursus Knife | Night Stripe StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.32 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 31 h, StatTrak™ mỗi 23 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.32
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.32–1.68
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$19.22
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 17.8× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.7 : 1
- 126 · 34
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
42 dải · 1 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $82.49 | — | — |
| 0.08 | $81.43Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $80.37Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $79.32Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $78.26Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $77.20 | — | — |
| 0.13 | $75.72Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $74.25 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $63.99 | — | — |
| 0.16 | $63.17 | — | — |
| 0.17 | $63.17Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $63.18Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $63.18 | — | — |
| 0.20 | $59.53 | — | — |
| 0.21 | $60.89Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $62.24Cũ | — | — |
| 0.23 | $62.13 | — | — |
| 0.24 | $61.56Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $60.99 | — | — |
| 0.26 | $60.26 | — | — |
| 0.27 | $60.02 | — | — |
| 0.28 | $60.10 | — | — |
| 0.29 | $61.60Cũ | — | — |
| 0.30 | $58.99 | — | — |
| 0.31 | $59.92 | — | — |
| 0.32 | $59.88Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $59.83 | — | — |
| 0.34 | $59.67Ư.tính | $79.32 | ×1.33 |
| 0.35 | $59.51 | — | — |
| 0.36 | $60.45 | — | — |
| 0.37 | $57.30 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.59 | $63.97 | — | — |
| 0.60 | $63.84Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $63.72Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $63.59Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $63.47 | — | — |
| 0.64 | $63.44Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $63.41Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $63.38Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $63.36Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $63.33Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $63.30 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $201Tham khảo | — | — |
| MW | $77.20 | $117Tham khảo | ×1.51≈+$39.67 |
| FT | $60.10 | $79.32 | ×1.32+$19.22 |
| WW | $62.42Tham khảo | $105Tham khảo | ×1.68≈+$42.58 |
| BS | $63.47 | $86.52Tham khảo | ×1.36≈+$23.05 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 17.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 31 h | 23 ngày | Thường 17.8× |
| FT | 12 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 4 ngày | — | — |
Đang bán
126 tin rao thường so với 34 StatTrak™: 3.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN2 · 0≈
MW32 · 12 2.7 : 1
FT68 · 12 5.7 : 1
WW13 · 1 13 : 1≈
BS11 · 9 1.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Ursus Knife | Night Stripe có đáng không?
Giá bằng ×1.32 giá bản thường ở FT ($79.32 so với $60.10); bản thường bán thường xuyên gấp 17.8×.
StatTrak Ursus Knife | Night Stripe đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.32 ở FT đến ×1.68 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Ursus Knife | Night Stripe?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 31 h, StatTrak mỗi 23 ngày.
Có ít StatTrak Ursus Knife | Night Stripe được bán hơn không?
126 tin rao thường so với 34 StatTrak, 3.7 cho mỗi.