★ Ursus Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.15 giá bản thường ở FT (×1.15 ở FT đến ×1.29 ở FN) · bản thường bán mỗi 5.4 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.15
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.10–1.33
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$10.29
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.7 : 1
- 275 · 59
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.30) và nhỏ nhất ở (×1.15).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
34 dải · 4 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.03 | $83.32 | — | — |
| 0.04 | $84.50 | $110 | ×1.30 |
| 0.05 | $85.54 | $110 | ×1.28 |
| 0.06 | $85.49 | $110 | ×1.28 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $74.72 | — | — |
| 0.08 | $73.20 | — | — |
| 0.09 | $74.27 | — | — |
| 0.10 | $72.97 | — | — |
| 0.11 | $71.91 | — | — |
| 0.12 | $72.62 | — | — |
| 0.13 | $72.87 | — | — |
| 0.14 | $71.79 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $67.69 | — | — |
| 0.16 | $68.41 | — | — |
| 0.17 | $67.39 | — | — |
| 0.18 | $68.31 | — | — |
| 0.19 | $67.90 | — | — |
| 0.20 | $68.45 | — | — |
| 0.21 | $67.99 | — | — |
| 0.22 | $68.19 | $78.21 | ×1.15 |
| 0.23 | $68.31 | — | — |
| 0.24 | $67.59 | — | — |
| 0.25 | $67.94 | — | — |
| 0.26 | $67.90 | — | — |
| 0.27 | $67.54 | — | — |
| 0.28 | $67.68Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $67.82 | — | — |
| 0.30 | $67.98 | — | — |
| 0.31 | $67.88Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $67.78Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $67.68Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $67.58Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $67.48Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $67.38 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $85.00 | $110Hợp lý $119 | ×1.29+$24.69 |
| MW | $72.92 | $96.70Tham khảo | ×1.33≈+$23.78 |
| FT | $67.92Hợp lý $67.29 | $78.21 | ×1.15+$10.29 |
| WW | $72.69Tham khảo | $96.65Tham khảo | ×1.33≈+$23.96 |
| BS | $81.49Tham khảo | $89.53Tham khảo | ×1.10≈+$8.04 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 16.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 20 h | 8 ngày | Thường 9.8× |
| MW | 7 h | — | — |
| FT | 5.4 h | 4 ngày | Thường 16.2× |
| WW | 36 h | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
275 tin rao thường so với 59 StatTrak™: 4.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN59 · 12 4.9 : 1
MW80 · 22 3.6 : 1≈
FT110 · 18 6.1 : 1
WW16 · 6 2.7 : 1≈
BS10 · 1 10 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Ursus Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.15 giá bản thường ở FT ($78.21 so với $67.92); bản thường bán thường xuyên gấp 16.2×.
StatTrak Ursus Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.10 ở BS đến ×1.33 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Ursus Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 5.4 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Ursus Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
275 tin rao thường so với 59 StatTrak, 4.7 cho mỗi.