★ Ursus Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.27 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.19 ở BS đến ×10.67 ở FN) · 10 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.27
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–10.67
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$30.93
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 10 : 1
- 270 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
31 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $190 | — | — |
| 0.09 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $174Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $166Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $158 | — | — |
| 0.13 | $162 | — | — |
| 0.14 | $161 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $130 | — | — |
| 0.16 | $130 | — | — |
| 0.17 | $130Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $129 | — | — |
| 0.20 | $129 | — | — |
| 0.21 | $129 | — | — |
| 0.22 | $120 | — | — |
| 0.23 | $115 | — | — |
| 0.24 | $116 | — | — |
| 0.25 | $125 | — | — |
| 0.26 | $117 | — | — |
| 0.27 | $115 | — | — |
| 0.28 | $115 | — | — |
| 0.29 | $115 | — | — |
| 0.30 | $112 | — | — |
| 0.31 | $112 | — | — |
| 0.32 | $115 | — | — |
| 0.33 | $112 | — | — |
| 0.34 | $112Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $111 | — | — |
| 0.36 | $111 | — | — |
| 0.37 | $112 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.79 | $123 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $745Tham khảo | $7,946Tham khảo | ×10.67≈+$7,201 |
| MW | $162 | $246Tham khảo | ×1.52≈+$84.65 |
| FT | $115Hợp lý $120 | $146Tham khảo | ×1.27≈+$30.93 |
| WW | $115Tham khảo | $200Tham khảo | ×1.74≈+$85.22 |
| BS | $123 | $147Tham khảo | ×1.19≈+$23.71 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 89 ngày | — | — |
| MW | 13 h | — | — |
| FT | 6.7 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 41 h | — | — |
Đang bán
270 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 10 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN6 · 1 6.0 : 1≈
MW81 · 6 13 : 1≈
FT146 · 17 8.6 : 1≈
WW13 · 1 13 : 1≈
BS24 · 1 24 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Ursus Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.27 giá bản thường ở FT ($146 so với $115).
StatTrak Ursus Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở BS đến ×10.67 ở FN.
Có ít StatTrak Ursus Knife | Crimson Web được bán hơn không?
270 tin rao thường so với 26 StatTrak, 10 cho mỗi.