★ Ursus Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.58 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak™ mỗi 11 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.58
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.38–1.72
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$59.21
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 21.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.5 : 1
- 343 · 53
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
55 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $242 | — | — |
| 0.03 | $233Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $223 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $114 | — | — |
| 0.09 | $114 | — | — |
| 0.10 | $114 | — | — |
| 0.11 | $114 | — | — |
| 0.12 | $114 | — | — |
| 0.13 | $114 | — | — |
| 0.14 | $114 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $144 | — | — |
| 0.17 | $103 | — | — |
| 0.18 | $103 | — | — |
| 0.19 | $103 | — | — |
| 0.20 | $103 | — | — |
| 0.21 | $103 | — | — |
| 0.22 | $103 | — | — |
| 0.23 | $103 | — | — |
| 0.24 | $103 | — | — |
| 0.25 | $103 | — | — |
| 0.26 | $103 | — | — |
| 0.27 | $104 | — | — |
| 0.28 | $103 | — | — |
| 0.29 | $102 | — | — |
| 0.30 | $103 | — | — |
| 0.31 | $103 | $162 | ×1.58 |
| 0.32 | $103 | — | — |
| 0.33 | $103 | — | — |
| 0.34 | $103 | — | — |
| 0.35 | $103 | — | — |
| 0.36 | $103 | — | — |
| 0.37 | $103 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $97.25 | — | — |
| 0.40 | $97.25 | — | — |
| 0.41 | $97.25Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $97.25 | — | — |
| 0.43 | $97.25Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $97.25 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.50 | $103 | — | — |
| 0.51 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $103 | — | — |
| 0.61 | $103Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $104Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $104Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $104Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $105Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $105 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $233 | $399Tham khảo | ×1.72≈+$167 |
| MW | $114Hợp lý $114 | $157Tham khảo | ×1.38≈+$43.02 |
| FT | $103Hợp lý $104 | $162 | ×1.58+$59.21 |
| WW | $97.25 | $167Tham khảo | ×1.72≈+$69.59 |
| BS | $103 | $164Tham khảo | ×1.60≈+$61.70 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 21.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7 ngày | — | — |
| MW | 20 h | 8 ngày | Thường 10.0× |
| FT | 12 h | 11 ngày | Thường 21.9× |
| WW | 17 h | — | — |
| BS | 28 h | 9 ngày | Thường 7.7× |
Đang bán
343 tin rao thường so với 53 StatTrak™: 6.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
FN11 · 3 3.7 : 1≈
MW46 · 33 1.4 : 1
FT141 · 7 20 : 1
WW102 · 7 14 : 1≈
BS43 · 3 14 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Ursus Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.58 giá bản thường ở FT ($162 so với $103); bản thường bán thường xuyên gấp 21.9×.
StatTrak Ursus Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.38 ở MW đến ×1.72 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Ursus Knife | Case Hardened?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak mỗi 11 ngày.
Có ít StatTrak Ursus Knife | Case Hardened được bán hơn không?
343 tin rao thường so với 53 StatTrak, 6.5 cho mỗi.