★ Ursus Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.28 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.20 ở BS đến ×1.37 ở MW) · bản thường bán mỗi 8.5 h, StatTrak™ mỗi 10 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.28
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.20–1.37
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$13.90
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 27.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.8 : 1
- 141 · 37
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
34 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $143 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $60.34 | — | — |
| 0.08 | $58.99 | — | — |
| 0.09 | $53.16 | — | — |
| 0.10 | $52.55Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $51.95Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $51.34 | — | — |
| 0.13 | $52.47 | — | — |
| 0.14 | $55.34 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $52.41 | — | — |
| 0.16 | $51.58Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $50.76 | — | — |
| 0.18 | $50.91 | — | — |
| 0.19 | $50.45Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $49.99 | — | — |
| 0.21 | $50.33Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $50.66Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $51.00 | — | — |
| 0.24 | $51.08Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $51.16 | — | — |
| 0.26 | $50.71Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $50.25Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $49.80 | — | — |
| 0.29 | $49.14 | — | — |
| 0.30 | $49.66 | — | — |
| 0.31 | $48.78Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $47.89Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $47.01 | — | — |
| 0.34 | $47.49 | — | — |
| 0.35 | $49.55 | — | — |
| 0.36 | $49.57 | — | — |
| 0.37 | $50.38 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $49.33 | — | — |
| 0.67 | $50.01 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $143 | — | — |
| MW | $54.25 | $74.23Tham khảo | ×1.37≈+$19.98 |
| FT | $49.89 | $63.79Tham khảo | ×1.28≈+$13.90 |
| WW | $51.41Tham khảo | $66.31Tham khảo | ×1.29≈+$14.90 |
| BS | $49.67 | $59.52Tham khảo | ×1.20≈+$9.85 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 27.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 248 ngày | — | — |
| MW | 46 h | — | — |
| FT | 8.5 h | 10 ngày | Thường 27.7× |
| WW | — | — | — |
| BS | 2 ngày | — | — |
Đang bán
141 tin rao thường so với 37 StatTrak™: 3.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Ursus Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.28 giá bản thường ở FT ($63.79 so với $49.89); bản thường bán thường xuyên gấp 27.7×.
StatTrak Ursus Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.20 ở BS đến ×1.37 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Ursus Knife | Boreal Forest?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 8.5 h, StatTrak mỗi 10 ngày.
Có ít StatTrak Ursus Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
141 tin rao thường so với 37 StatTrak, 3.8 cho mỗi.