UMP-45 | Momentum StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×1.41 giá bản thường ở MW (×1.26 ở FT đến ×1.63 ở FN) · bản thường bán mỗi 4.7 h, StatTrak™ mỗi 16 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.41
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.26–1.63
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$1.92
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.3× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.4 : 1
- 1,031 · 305
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.76) và nhỏ nhất ở (×0.94); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
33 dải · 6 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $35.00 | — | — |
| 0.01 | $23.83 | $22.48 | ×0.94 |
| 0.02 | $11.55 | $20.06Ư.tính | ×1.74 |
| 0.03 | $12.45 | $17.63Ư.tính | ×1.42 |
| 0.04 | $8.66 | $15.21 | ×1.76 |
| 0.05 | $8.37 | — | — |
| 0.06 | $8.35 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $5.47 | — | — |
| 0.08 | $4.99 | — | — |
| 0.09 | $4.86 | — | — |
| 0.10 | $4.83 | — | — |
| 0.11 | $4.32 | — | — |
| 0.12 | $4.30 | — | — |
| 0.13 | $4.50 | — | — |
| 0.14 | $4.27 | $6.59 | ×1.54 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $4.20 | — | — |
| 0.16 | $4.15 | — | — |
| 0.17 | $4.37 | — | — |
| 0.18 | $4.14 | — | — |
| 0.19 | $4.18 | — | — |
| 0.20 | $4.48 | — | — |
| 0.21 | $4.38 | $5.26 | ×1.20 |
| 0.22 | $4.20 | — | — |
| 0.23 | $3.76 | — | — |
| 0.24 | $4.14 | — | — |
| 0.25 | $4.19Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $4.25Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $4.30 | — | — |
| 0.28 | $4.12 | — | — |
| 0.29 | $4.14Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $4.16Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $4.17Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $4.19 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $11.55Hợp lý $23.83 | $18.84 | ×1.63+$7.29 |
| MW | $4.67Hợp lý $4.50 | $6.59 | ×1.41+$1.92 |
| FT | $4.19Hợp lý $4.14 | $5.26 | ×1.26+$1.07 |
| WW | $4.31Tham khảo | $5.57Tham khảo | ×1.29≈+$1.26 |
| BS | $4.23Tham khảo | $6.12Tham khảo | ×1.45≈+$1.89 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 9.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.6 h | 13 h | Thường 8.1× |
| MW | 4.7 h | 16 h | Thường 3.3× |
| FT | 3 h | 26 h | Thường 9.0× |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
1,031 tin rao thường so với 305 StatTrak™: 3.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (6 tin rao).
FN256 · 96 2.7 : 1
MW378 · 102 3.7 : 1
FT341 · 90 3.8 : 1
WW27 · 6 4.5 : 1≈
BS29 · 11 2.6 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak UMP-45 | Momentum có đáng không?
Giá bằng ×1.41 giá bản thường ở MW ($6.59 so với $4.67); bản thường bán thường xuyên gấp 3.3×.
StatTrak UMP-45 | Momentum đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.26 ở FT đến ×1.63 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường UMP-45 | Momentum?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 4.7 h, StatTrak mỗi 16 h.
Có ít StatTrak UMP-45 | Momentum được bán hơn không?
1,031 tin rao thường so với 305 StatTrak, 3.4 cho mỗi.