UMP-45 | Metal Flowers StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ là rẻ hơn 17% than normal in MW · bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.83
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×0.83–1.08
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- −$1.01
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- MW FT
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.5× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.6 : 1
- 181 · 115
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
29 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $15.49 | — | — |
| 0.01 | $14.27 | — | — |
| 0.02 | $6.38 | — | — |
| 0.03 | $6.24 | — | — |
| 0.04 | $5.98 | — | — |
| 0.05 | $6.11 | — | — |
| 0.06 | $5.98 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $6.31Cũ | — | — |
| 0.08 | $5.94 | — | — |
| 0.09 | $6.12 | — | — |
| 0.10 | $5.78Cũ | — | — |
| 0.11 | $5.30Ư.tính | $4.93 | ×0.93 |
| 0.12 | $4.83Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $4.35 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $4.54 | — | — |
| 0.18 | $4.44Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $4.33Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $4.23 | — | — |
| 0.21 | $4.25 | — | — |
| 0.22 | $4.25Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $4.24Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $4.24Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $4.23Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $4.23Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $4.23Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $4.22Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $4.22Cũ | — | — |
| 0.30 | $4.22 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.43 | $4.14 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $6.24Hợp lý $5.98 | $6.77Tham khảo | ×1.08≈+$0.53 |
| MW | $5.94 | $4.93 | ×0.83−$1.01 |
| FT | $4.24 | $3.51Tham khảo | ×0.83≈−$0.73 |
| WW | $4.14 | $4.29Tham khảo | ×1.04≈+$0.15 |
| BS | $3.55Tham khảo | $3.74Tham khảo | ×1.05≈+$0.19 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 1.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 39 h | — | — |
| MW | 2 ngày | 3 ngày | Thường 1.5× |
| FT | 44 h | 3 ngày | Thường 1.6× |
| WW | 15 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
181 tin rao thường so với 115 StatTrak™: 1.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (4 tin rao).
FN80 · 28 2.9 : 1≈
MW41 · 32 1.3 : 1
FT44 · 37 1.2 : 1
WW2 · 14 0.1 : 1≈
BS14 · 4 3.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 3 d ago40 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | 0 | — | 403 ngày trước | $5.38 | — | ×0.83 |
Câu hỏi
StatTrak UMP-45 | Metal Flowers có đáng không?
Ở MW nó rẻ hơn bản thường 17% ($4.93 so với $5.94); bản thường bán thường xuyên gấp 1.5×.
StatTrak UMP-45 | Metal Flowers đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.83 ở FT đến ×1.08 ở FN.
StatTrak UMP-45 | Metal Flowers có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở MW (×0.83) và FT (×0.83).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường UMP-45 | Metal Flowers?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak UMP-45 | Metal Flowers được bán hơn không?
181 tin rao thường so với 115 StatTrak, 1.6 cho mỗi.