UMP-45 | Gold Bismuth StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.47 giá bản thường ở FT (×1.09 ở MW đến ×1.47 ở FT) · bản thường bán mỗi 16 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.47
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.67–1.53
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$1.11
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.3 : 1
- 314 · 234
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.19) và nhỏ nhất ở (×0.95); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
37 dải · 23 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $27.89 | — | — |
| 0.01 | $25.25 | — | — |
| 0.02 | $18.81 | — | — |
| 0.03 | $18.07 | — | — |
| 0.04 | $17.18 | — | — |
| 0.05 | $16.82 | — | — |
| 0.06 | $16.61 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $6.97 | $6.64 | ×0.95 |
| 0.08 | $6.07 | — | — |
| 0.09 | $6.14 | — | — |
| 0.10 | $5.86 | — | — |
| 0.11 | $6.14Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $6.43 | — | — |
| 0.13 | $5.56 | — | — |
| 0.14 | $5.54 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $3.41 | $5.78 | ×1.70 |
| 0.16 | $2.69 | $5.47 | ×2.03 |
| 0.17 | $2.49 | $5.46 | ×2.19 |
| 0.18 | $2.42Ư.tính | $4.47Ư.tính | ×1.85 |
| 0.19 | $2.34 | $3.49 | ×1.49 |
| 0.20 | $2.48Ư.tính | $4.32 | ×1.74 |
| 0.21 | $2.63 | $3.81Ư.tính | ×1.45 |
| 0.22 | $2.14 | $3.29 | ×1.54 |
| 0.23 | $2.13 | $3.28 | ×1.54 |
| 0.24 | $2.13 | $3.49 | ×1.64 |
| 0.25 | $2.72 | $3.52 | ×1.29 |
| 0.26 | $2.12 | $3.42Ư.tính | ×1.61 |
| 0.27 | $2.70 | $3.33Ư.tính | ×1.23 |
| 0.28 | $2.41Ư.tính | $3.23 | ×1.34 |
| 0.29 | $2.11 | $3.23 | ×1.53 |
| 0.30 | $2.10 | $3.40 | ×1.62 |
| 0.31 | $2.31Ư.tính | $3.22 | ×1.39 |
| 0.32 | $2.53Ư.tính | $3.21 | ×1.27 |
| 0.33 | $2.74Cũ | $3.30Ư.tính | ×1.20 |
| 0.34 | $2.63Ư.tính | $3.38Ư.tính | ×1.29 |
| 0.35 | $2.53Ư.tính | $3.47Ư.tính | ×1.37 |
| 0.36 | $2.42 | $3.56 | ×1.47 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $18.07Hợp lý $16.61 | $12.17Tham khảo | ×0.67≈−$5.90 |
| MW | $6.07 | $6.64 | ×1.09+$0.57 |
| FT | $2.38Hợp lý $2.69 | $3.49Hợp lý $3.40 | ×1.47+$1.11Hợp lý ×1.26 |
| WW | $2.50Tham khảo | $3.82Tham khảo | ×1.53≈+$1.32 |
| BS | $2.55Tham khảo | $3.55Tham khảo | ×1.39≈+$1.00 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 3.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 17 h | — | — |
| MW | 17 h | 37 h | Thường 2.2× |
| FT | 16 h | 2 ngày | Thường 3.2× |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
314 tin rao thường so với 234 StatTrak™: 1.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (19 tin rao).
FN111 · 31 3.6 : 1≈
MW58 · 46 1.3 : 1
FT125 · 112 1.1 : 1
WW6 · 26 0.2 : 1≈
BS14 · 19 0.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak UMP-45 | Gold Bismuth có đáng không?
Giá bằng ×1.47 giá bản thường ở FT ($3.49 so với $2.38); bản thường bán thường xuyên gấp 3.2×.
StatTrak UMP-45 | Gold Bismuth đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.67 ở FN đến ×1.53 ở WW.
StatTrak UMP-45 | Gold Bismuth có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.67).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường UMP-45 | Gold Bismuth?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 16 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak UMP-45 | Gold Bismuth được bán hơn không?
314 tin rao thường so với 234 StatTrak, 1.3 cho mỗi.