UMP-45 | Corporal StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.00 giá bản thường ở FT (×1.00 ở FT đến ×2.28 ở MW) · bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak™ mỗi 7.2 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.00
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.85–2.28
- WW đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.00
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- WW
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.2 : 1
- 644 · 526
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.54) và nhỏ nhất ở (×1.96).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
30 dải · 23 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.05 | $1.80 | — | — |
| 0.06 | $1.39 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.77 | — | — |
| 0.08 | $1.20 | — | — |
| 0.09 | $0.35 | $0.89 | ×2.54 |
| 0.10 | $0.35 | $0.89 | ×2.54 |
| 0.11 | $0.48 | $0.94 | ×1.96 |
| 0.12 | $0.41 | $0.91 | ×2.22 |
| 0.13 | $0.37 | $0.89 | ×2.41 |
| 0.14 | $0.35 | $0.85 | ×2.43 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | — | $0.35Cũ | — |
| 0.16 | $0.39Cũ | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.17 | $0.38Cũ | $0.35Ư.tính | ×0.92 |
| 0.18 | $0.36Ư.tính | $0.35Ư.tính | ×0.97 |
| 0.19 | $0.34 | $0.35Ư.tính | ×1.03 |
| 0.20 | $0.39 | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.21 | $0.39 | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.22 | $0.39Ư.tính | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.23 | $0.39Ư.tính | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.24 | $0.39 | $0.35Cũ | ×0.90 |
| 0.25 | $0.39Ư.tính | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.26 | $0.39Ư.tính | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.27 | $0.39Ư.tính | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.28 | $0.39Ư.tính | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.29 | $0.39 | $0.35Ư.tính | ×0.90 |
| 0.30 | $0.39 | $0.35Cũ | ×0.90 |
| 0.31 | $0.39Ư.tính | $0.37Ư.tính | ×0.95 |
| 0.32 | $0.38Ư.tính | $0.39 | ×1.03 |
| 0.33 | $0.38Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $0.37 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1.59 | $2.37Tham khảo | ×1.49≈+$0.78 |
| MW | $0.39Hợp lý $0.37 | $0.89Hợp lý $0.85 | ×2.28+$0.50Hợp lý ×2.30 |
| FT | $0.39Hợp lý $0.43 | $0.39 | ×1.00+$0.00 |
| WW | $0.47Tham khảo | $0.40Tham khảo | ×0.85≈−$0.07 |
| BS | $0.25Tham khảo | $0.38Tham khảo | ×1.52≈+$0.13 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 7.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 38 h | 4 ngày | Thường 2.3× |
| MW | 3.5 h | 25 h | Thường 7.2× |
| FT | 2.4 h | 7.2 h | Thường 2.9× |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
644 tin rao thường so với 526 StatTrak™: 1.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (26 tin rao).
FN49 · 36 1.4 : 1
MW198 · 149 1.3 : 1
FT294 · 273 1.1 : 1
WW66 · 26 2.5 : 1≈
BS37 · 42 0.9 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak UMP-45 | Corporal có đáng không?
Giá bằng ×1.00 giá bản thường ở FT ($0.39 so với $0.39); bản thường bán thường xuyên gấp 2.9×.
StatTrak UMP-45 | Corporal đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.85 ở WW đến ×2.28 ở MW.
StatTrak UMP-45 | Corporal có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở WW (×0.85).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường UMP-45 | Corporal?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak mỗi 7.2 h.
Có ít StatTrak UMP-45 | Corporal được bán hơn không?
644 tin rao thường so với 526 StatTrak, 1.2 cho mỗi.