UMP-45 | Arctic Wolf StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.55 giá bản thường ở FT (×1.55 ở FT đến ×2.28 ở FN) · bản thường bán mỗi 4.3 h, StatTrak™ mỗi 8.9 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.55
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.53–2.28
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.18
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.6 : 1
- 1,785 · 688
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.50) và nhỏ nhất ở (×1.21).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
51 dải · 37 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $3.09 | $5.47 | ×1.77 |
| 0.01 | $2.71 | $4.98 | ×1.84 |
| 0.02 | $2.33 | $4.55Ư.tính | ×1.95 |
| 0.03 | $2.03 | $4.12Ư.tính | ×2.03 |
| 0.04 | $1.77 | $3.68Ư.tính | ×2.08 |
| 0.05 | $1.70 | $3.25Ư.tính | ×1.91 |
| 0.06 | $2.18 | $2.82 | ×1.29 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.66 | $1.65 | ×2.50 |
| 0.08 | $0.61 | $1.41 | ×2.31 |
| 0.09 | $0.61 | $1.37 | ×2.25 |
| 0.10 | $0.81 | $1.13 | ×1.40 |
| 0.11 | $0.65 | $1.06 | ×1.63 |
| 0.12 | $0.61 | $0.99 | ×1.62 |
| 0.13 | $0.61 | $0.99 | ×1.62 |
| 0.14 | $0.61 | $0.99 | ×1.62 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.39 | $0.51 | ×1.31 |
| 0.16 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.17 | $0.37 | $0.51 | ×1.38 |
| 0.18 | $0.33 | $0.51Ư.tính | ×1.55 |
| 0.19 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.20 | $0.36 | $0.53 | ×1.47 |
| 0.21 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.22 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.23 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.24 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.25 | $0.33 | $0.51Ư.tính | ×1.55 |
| 0.26 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.27 | $0.42 | $0.51 | ×1.21 |
| 0.28 | $0.39 | $0.51 | ×1.31 |
| 0.29 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.30 | $0.33 | $0.51Ư.tính | ×1.55 |
| 0.31 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.32 | $0.38 | $0.51 | ×1.34 |
| 0.33 | $0.36 | $0.51 | ×1.42 |
| 0.34 | $0.33 | $0.51 | ×1.55 |
| 0.35 | $0.33 | $0.51Ư.tính | ×1.55 |
| 0.36 | $0.33 | $0.51Ư.tính | ×1.55 |
| 0.37 | — | $0.51 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.54 | $0.32 | — | — |
| 0.55 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $0.32 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $2.18Hợp lý $2.18 | $4.98 | ×2.28+$2.80 |
| MW | $0.61Hợp lý $0.65 | $1.09Hợp lý $1.06 | ×1.79+$0.48Hợp lý ×1.63 |
| FT | $0.33Hợp lý $0.36 | $0.51Hợp lý $0.51 | ×1.55+$0.18 |
| WW | $0.34Tham khảo | $0.52Tham khảo | ×1.53≈+$0.18 |
| BS | $0.32 | $0.49Tham khảo | ×1.53≈+$0.17 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 2.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6.8 h | 14 h | Thường 2.0× |
| MW | 3.7 h | 10 h | Thường 2.7× |
| FT | 4.3 h | 8.9 h | Thường 2.1× |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 25 h | — | — |
Đang bán
1,785 tin rao thường so với 688 StatTrak™: 2.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (20 tin rao).
FN502 · 178 2.8 : 1
MW506 · 240 2.1 : 1
FT670 · 228 2.9 : 1
WW65 · 20 3.2 : 1≈
BS42 · 22 1.9 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak UMP-45 | Arctic Wolf có đáng không?
Giá bằng ×1.55 giá bản thường ở FT ($0.51 so với $0.33); bản thường bán thường xuyên gấp 2.1×.
StatTrak UMP-45 | Arctic Wolf đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.53 ở WW đến ×2.28 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường UMP-45 | Arctic Wolf?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.3 h, StatTrak mỗi 8.9 h.
Có ít StatTrak UMP-45 | Arctic Wolf được bán hơn không?
1,785 tin rao thường so với 688 StatTrak, 2.6 cho mỗi.