Tec-9 | Fuel Injector StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×1.05 giá bản thường ở FT (×0.86 ở WW đến ×1.60 ở MW) · bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak™ mỗi 2.7 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.05
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.86–1.60
- WW đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.59
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- WW BS
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.1 : 1
- 1,868 · 606
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.68) và nhỏ nhất ở (×0.86); StatTrak™ is cheaper in 4 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
99 dải · 48 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $47.99 | — | — |
| 0.01 | $45.62 | — | — |
| 0.02 | $42.50 | — | — |
| 0.03 | $43.15 | — | — |
| 0.04 | $42.22 | — | — |
| 0.05 | $42.51 | — | — |
| 0.06 | $42.00 | $56.82 | ×1.35 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $17.76 | $26.67 | ×1.50 |
| 0.08 | $15.31 | $23.52 | ×1.54 |
| 0.09 | $14.62 | $21.53 | ×1.47 |
| 0.10 | $13.29 | $20.97 | ×1.58 |
| 0.11 | $12.23 | $20.13 | ×1.65 |
| 0.12 | $12.52 | $20.21 | ×1.61 |
| 0.13 | $12.01 | $20.20 | ×1.68 |
| 0.14 | $12.13 | $19.89 | ×1.64 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $13.22 | — | — |
| 0.16 | $11.94 | $16.29Cũ | ×1.36 |
| 0.17 | $11.94 | $14.08 | ×1.18 |
| 0.18 | $11.94 | $13.56Ư.tính | ×1.14 |
| 0.19 | $11.71 | $13.04Ư.tính | ×1.11 |
| 0.20 | $11.34 | $12.52 | ×1.10 |
| 0.21 | $11.12 | $12.16 | ×1.09 |
| 0.22 | $11.03 | $11.86 | ×1.08 |
| 0.23 | $11.12 | $11.83 | ×1.06 |
| 0.24 | $10.95 | $11.22 | ×1.02 |
| 0.25 | $10.91 | $11.71 | ×1.07 |
| 0.26 | $10.91 | $11.75 | ×1.08 |
| 0.27 | $10.84 | $11.67 | ×1.08 |
| 0.28 | $10.81 | $11.00 | ×1.02 |
| 0.29 | $10.80 | $11.63 | ×1.08 |
| 0.30 | $11.66 | $11.54 | ×0.99 |
| 0.31 | $10.73 | $11.51 | ×1.07 |
| 0.32 | $10.71 | $11.52 | ×1.08 |
| 0.33 | $10.70 | $11.51 | ×1.08 |
| 0.34 | $10.69 | $11.51 | ×1.08 |
| 0.35 | $11.42 | $11.50 | ×1.01 |
| 0.36 | $10.67 | $11.49 | ×1.08 |
| 0.37 | $10.67 | $11.53 | ×1.08 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $10.34 | — | — |
| 0.39 | $10.44 | — | — |
| 0.40 | $10.50 | $9.01 | ×0.86 |
| 0.41 | $10.47 | $9.02Ư.tính | ×0.86 |
| 0.42 | $10.47 | $9.02 | ×0.86 |
| 0.43 | $10.44 | $9.00Ư.tính | ×0.86 |
| 0.44 | $10.39 | $8.98 | ×0.86 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $10.39 | — | — |
| 0.47 | $10.42 | — | — |
| 0.48 | $10.42 | — | — |
| 0.49 | $10.59 | — | — |
| 0.50 | $10.47 | — | — |
| 0.51 | $10.45Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $10.43 | — | — |
| 0.53 | $10.42 | — | — |
| 0.54 | $10.45 | $9.38Cũ | ×0.90 |
| 0.55 | $10.42 | $9.36Ư.tính | ×0.90 |
| 0.56 | $10.41Ư.tính | $9.33Ư.tính | ×0.90 |
| 0.57 | $10.41 | $9.31Ư.tính | ×0.89 |
| 0.58 | $10.14 | $9.28Ư.tính | ×0.92 |
| 0.59 | $10.44 | $9.26Ư.tính | ×0.89 |
| 0.60 | $10.42 | $9.24Ư.tính | ×0.89 |
| 0.61 | $10.44 | $9.21Ư.tính | ×0.88 |
| 0.62 | $10.44Ư.tính | $9.19Ư.tính | ×0.88 |
| 0.63 | $10.44Ư.tính | $9.16Ư.tính | ×0.88 |
| 0.64 | $10.44 | $9.14 | ×0.88 |
| 0.65 | $10.38Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $10.31Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $10.24Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $10.18 | — | — |
| 0.69 | $10.25Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $10.32Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $10.40Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $10.47 | — | — |
| 0.73 | $10.45 | — | — |
| 0.74 | $10.45 | — | — |
| 0.75 | $10.47Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $10.49Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $10.52Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $10.54 | — | — |
| 0.79 | $10.51Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $10.48Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $10.46Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $10.43 | — | — |
| 0.83 | $10.43Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $10.44 | — | — |
| 0.85 | $10.44 | — | — |
| 0.86 | $10.45 | — | — |
| 0.87 | $10.44 | — | — |
| 0.88 | $10.42 | — | — |
| 0.89 | $10.42Ư.tính | $9.17 | ×0.88 |
| 0.90 | $10.42Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $10.42 | — | — |
| 0.92 | $10.48Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $10.54 | — | — |
| 0.94 | $10.69 | — | — |
| 0.95 | $10.58Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $10.47 | — | — |
| 0.97 | $10.87 | — | — |
| 0.98 | $11.37 | — | — |
| 0.99 | $11.38 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $42.51Hợp lý $42.00 | $56.82 | ×1.34+$14.31 |
| MW | $12.90Hợp lý $12.13 | $20.59Hợp lý $19.89 | ×1.60+$7.69Hợp lý ×1.64 |
| FT | $10.95Hợp lý $11.71 | $11.54Hợp lý $11.00 | ×1.05+$0.59 |
| WW | $10.44Hợp lý $10.75 | $9.01 | ×0.86−$1.43 |
| BS | $10.44Hợp lý $10.59 | $9.16 | ×0.88−$1.28 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 3.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.6 h | 16 h | Thường 3.5× |
| MW | 1.8 h | 6.6 h | Thường 3.6× |
| FT | 1.2 h | 2.7 h | Thường 2.2× |
| WW | 1.6 h | 3.9 h | Thường 2.5× |
| BS | 5.5 h | 19 h | Thường 3.5× |
Đang bán
1,868 tin rao thường so với 606 StatTrak™: 3.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (57 tin rao).
FN273 · 104 2.6 : 1
MW514 · 164 3.1 : 1
FT782 · 222 3.5 : 1
WW186 · 59 3.2 : 1
BS113 · 57 2.0 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Tec-9 | Fuel Injector có đáng không?
Giá bằng ×1.05 giá bản thường ở FT ($11.54 so với $10.95); bản thường bán thường xuyên gấp 2.2×.
StatTrak Tec-9 | Fuel Injector đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.86 ở WW đến ×1.60 ở MW.
StatTrak Tec-9 | Fuel Injector có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở WW (×0.86) và BS (×0.88).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Tec-9 | Fuel Injector?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak mỗi 2.7 h.
Có ít StatTrak Tec-9 | Fuel Injector được bán hơn không?
1,868 tin rao thường so với 606 StatTrak, 3.1 cho mỗi.