★ Talon Knife | Vanilla StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.01 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in either version) · 6.5 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.01
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.01–1.01
- FN đến FN
- Chênh lệch giá
- +$3.58
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.5 : 1
- 2,710 · 420
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Chưa có khoảng float
Neither version has a price per float band yet: the wears below compare their usual prices.
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $301Tham khảo | $304Tham khảo | ×1.01≈+$3.58 |
| MW | $301Tham khảo | $304Tham khảo | ×1.01≈+$3.58 |
| FT | $301Tham khảo | $304Tham khảo | ×1.01≈+$3.58 |
| WW | $301Tham khảo | $304Tham khảo | ×1.01≈+$3.58 |
| BS | $301Tham khảo | $304Tham khảo | ×1.01≈+$3.58 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | — | — | — |
| FT | — | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
2,710 tin rao thường so với 420 StatTrak™: 6.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (84 tin rao).
FN542 · 84 6.5 : 1≈
MW542 · 84 6.5 : 1≈
FT542 · 84 6.5 : 1≈
WW542 · 84 6.5 : 1≈
BS542 · 84 6.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Vanilla có đáng không?
Giá bằng ×1.01 giá bản thường ở FN ($304 so với $301).
StatTrak Talon Knife | Vanilla đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.01 ở FN đến ×1.01 ở FN.
Có ít StatTrak Talon Knife | Vanilla được bán hơn không?
2,710 tin rao thường so với 420 StatTrak, 6.5 cho mỗi.