★ Talon Knife | Stained StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×0.98 giá bản thường ở FT (×0.98 ở FT đến ×1.19 ở MW) · bản thường bán mỗi 4.1 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.98
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.98–1.69
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- −$5.61
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 30.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.0 : 1
- 174 · 29
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 13 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
94 dải · 13 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $405 | — | — |
| 0.01 | $379Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $352 | — | — |
| 0.03 | $351 | — | — |
| 0.04 | $352 | — | — |
| 0.05 | $376 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $316 | — | — |
| 0.09 | $307 | — | — |
| 0.10 | $306 | — | — |
| 0.11 | $308 | $364 | ×1.18 |
| 0.12 | $308Ư.tính | $364Ư.tính | ×1.18 |
| 0.13 | $307Ư.tính | $364 | ×1.19 |
| 0.14 | $306 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $350 | — | — |
| 0.16 | $310 | — | — |
| 0.17 | $275 | — | — |
| 0.18 | $303 | — | — |
| 0.19 | $312 | — | — |
| 0.20 | $296 | — | — |
| 0.21 | $296 | — | — |
| 0.22 | $297 | — | — |
| 0.23 | $278 | — | — |
| 0.24 | $287 | $284 | ×0.99 |
| 0.25 | $281 | $283Ư.tính | ×1.01 |
| 0.26 | $291 | $283Ư.tính | ×0.97 |
| 0.27 | $343 | $283Ư.tính | ×0.82 |
| 0.28 | $278 | $282Ư.tính | ×1.01 |
| 0.29 | $285 | $282Ư.tính | ×0.99 |
| 0.30 | $288 | $281Ư.tính | ×0.98 |
| 0.31 | $289 | $281Ư.tính | ×0.97 |
| 0.32 | $287 | $281Ư.tính | ×0.98 |
| 0.33 | $274Cũ | $280 | ×1.02 |
| 0.34 | $268 | — | — |
| 0.35 | $271 | — | — |
| 0.36 | $274 | — | — |
| 0.37 | $274 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $273 | — | — |
| 0.40 | $269Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $265Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $262Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $258 | — | — |
| 0.44 | $258 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $280 | — | — |
| 0.49 | $267 | — | — |
| 0.50 | $268Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $269Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $270Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $270Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $271 | — | — |
| 0.55 | $272Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $272Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $274Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $274Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $275 | — | — |
| 0.62 | $282Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $289 | — | — |
| 0.64 | $288Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $286Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $284Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $283Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $281Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $279Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $277Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $276 | — | — |
| 0.72 | $272Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $268 | — | — |
| 0.74 | $264Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $260 | — | — |
| 0.76 | $292 | — | — |
| 0.77 | $287Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $283Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $278Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $274Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $269Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $265 | — | — |
| 0.83 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $282 | — | — |
| 0.85 | $279Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $277Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $274 | — | — |
| 0.88 | $419 | — | — |
| 0.89 | $387Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $355Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $322Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $290 | — | — |
| 0.93 | $332Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $374Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $415Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $457 | — | — |
| 0.97 | $535Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $612Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $690 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $352 | $596Tham khảo | ×1.69≈+$244 |
| MW | $307 | $364 | ×1.19+$57.42 |
| FT | $288Hợp lý $274 | $282 | ×0.98−$5.61 |
| WW | $258Hợp lý $280 | $304Tham khảo | ×1.18≈+$45.45 |
| BS | $278Hợp lý $265 | $289Tham khảo | ×1.04≈+$11.32 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 43.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2 ngày | — | — |
| MW | 13 h | 4 ngày | Thường 7.6× |
| FT | 4.1 h | 5 ngày | Thường 30.0× |
| WW | 14 h | 5 ngày | Thường 8.6× |
| BS | 5.3 h | 10 ngày | Thường 43.3× |
Đang bán
174 tin rao thường so với 29 StatTrak™: 6.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN12 · 2 6.0 : 1≈
MW42 · 6 7.0 : 1
FT64 · 7 9.1 : 1
WW33 · 10 3.3 : 1
BS23 · 4 5.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Stained có đáng không?
Giá bằng ×0.98 giá bản thường ở FT ($282 so với $288); bản thường bán thường xuyên gấp 30.0×.
StatTrak Talon Knife | Stained đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.98 ở FT đến ×1.69 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Talon Knife | Stained?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.1 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Talon Knife | Stained được bán hơn không?
174 tin rao thường so với 29 StatTrak, 6.0 cho mỗi.