★ Talon Knife | Scorched StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.12 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.09 ở WW đến ×2.70 ở FN) · bản thường bán mỗi 3 ngày, StatTrak™ mỗi 20 ngày ở WW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.12
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.09–2.70
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$23.26
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 6.9× ở WW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.6 : 1
- 146 · 22
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
33 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $359 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $256 | — | — |
| 0.08 | $252Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $248Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $244Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $240Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $237 | — | — |
| 0.13 | $236 | — | — |
| 0.14 | $235 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $207 | — | — |
| 0.16 | $200 | — | — |
| 0.17 | $202 | — | — |
| 0.18 | $202 | — | — |
| 0.19 | $200 | — | — |
| 0.20 | $200 | — | — |
| 0.21 | $204 | — | — |
| 0.22 | $203 | — | — |
| 0.23 | $194 | — | — |
| 0.24 | $192 | — | — |
| 0.25 | $201Cũ | — | — |
| 0.26 | $200Cũ | — | — |
| 0.27 | $201 | — | — |
| 0.28 | $192 | — | — |
| 0.29 | $192 | — | — |
| 0.30 | $196 | — | — |
| 0.31 | $192 | — | — |
| 0.32 | $188 | — | — |
| 0.33 | $191 | — | — |
| 0.34 | $191Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $191 | — | — |
| 0.36 | $199 | — | — |
| 0.37 | $197 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $196 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $359 | $969Tham khảo | ×2.70≈+$610 |
| MW | $236Hợp lý $233 | $333Tham khảo | ×1.41≈+$96.73 |
| FT | $198 | $221Tham khảo | ×1.12≈+$23.26 |
| WW | $196 | $214Tham khảo | ×1.09≈+$18.57 |
| BS | $196Tham khảo | $220Tham khảo | ×1.12≈+$24.35 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 6.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 21 ngày | — | — |
| MW | 17 h | — | — |
| FT | 5.8 h | — | — |
| WW | 3 ngày | 20 ngày | Thường 6.9× |
| BS | 41 h | — | — |
Đang bán
146 tin rao thường so với 22 StatTrak™: 6.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Scorched có đáng không?
Giá bằng ×1.12 giá bản thường ở FT ($221 so với $198); bản thường bán thường xuyên gấp 6.9×.
StatTrak Talon Knife | Scorched đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.09 ở WW đến ×2.70 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Talon Knife | Scorched?
Thường: ở WW bản thường bán mỗi 3 ngày, StatTrak mỗi 20 ngày.
Có ít StatTrak Talon Knife | Scorched được bán hơn không?
146 tin rao thường so với 22 StatTrak, 6.6 cho mỗi.