★ Talon Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.62 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày ở FT.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.62
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.06–2.25
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$121
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 41.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.0 : 1
- 170 · 34
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
43 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $352 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.09 | $203 | — | — |
| 0.10 | $201Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $197 | — | — |
| 0.13 | $195 | — | — |
| 0.14 | $197 | $318 | ×1.61 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $198 | — | — |
| 0.16 | $190 | — | — |
| 0.17 | $187 | — | — |
| 0.18 | $184 | — | — |
| 0.19 | $233 | — | — |
| 0.20 | $188 | — | — |
| 0.21 | $182 | — | — |
| 0.22 | $189 | — | — |
| 0.23 | $183 | — | — |
| 0.24 | $202 | — | — |
| 0.25 | $178 | — | — |
| 0.26 | $181 | — | — |
| 0.27 | $182 | — | — |
| 0.28 | $178 | — | — |
| 0.29 | $178Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $178 | — | — |
| 0.31 | $182 | — | — |
| 0.32 | $188 | — | — |
| 0.33 | $177 | — | — |
| 0.34 | $184 | — | — |
| 0.35 | $180 | — | — |
| 0.36 | $177 | — | — |
| 0.37 | $173 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $187 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.66 | $181 | — | — |
| 0.67 | $176 | — | — |
| 0.68 | $176Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $177Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $177Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $177Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $177 | — | — |
| 0.73 | $178Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $180Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $181Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $183 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $352 | $794Tham khảo | ×2.25≈+$441 |
| MW | $197 | $318 | ×1.62+$121 |
| FT | $182Hợp lý $182 | $195Tham khảo | ×1.07≈+$12.66 |
| WW | $187 | $198Tham khảo | ×1.06≈+$11.60 |
| BS | $179 | $245Tham khảo | ×1.37≈+$65.92 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 41.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 43 ngày | — | — |
| MW | 25 h | — | — |
| FT | 2.4 h | 4 ngày | Thường 41.4× |
| WW | 35 h | 20 ngày | Thường 13.3× |
| BS | 26 h | — | — |
Đang bán
170 tin rao thường so với 34 StatTrak™: 5.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN4 · 2 2.0 : 1≈
MW34 · 3 11 : 1
FT87 · 23 3.8 : 1
WW21 · 2 10 : 1
BS24 · 4 6.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Safari Mesh có đáng không?
Giá bằng ×1.62 giá bản thường ở MW ($318 so với $197); bản thường bán thường xuyên gấp 41.4×.
StatTrak Talon Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.06 ở WW đến ×2.25 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Talon Knife | Safari Mesh?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Talon Knife | Safari Mesh được bán hơn không?
170 tin rao thường so với 34 StatTrak, 5.0 cho mỗi.