★ Talon Knife | Rust Coat StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.05 giá bản thường ở BS (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.05 ở BS đến ×1.66 ở WW) · bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak™ mỗi 13 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.05
- BS · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–1.66
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$12.04
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 10.8× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.8 : 1
- 465 · 68
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FNKhông sản xuấtMWKhông sản xuấtFTKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
54 dải · 0 ở cả hai| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $247 | — | — |
| 0.46 | $232 | — | — |
| 0.47 | $234 | — | — |
| 0.48 | $228 | — | — |
| 0.49 | $227Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $226 | — | — |
| 0.51 | $231 | — | — |
| 0.52 | $228 | — | — |
| 0.53 | $238 | — | — |
| 0.54 | $235 | — | — |
| 0.55 | $223 | — | — |
| 0.56 | $242 | — | — |
| 0.57 | $222 | — | — |
| 0.58 | $222 | — | — |
| 0.59 | $225 | — | — |
| 0.60 | $230 | — | — |
| 0.61 | $231 | — | — |
| 0.62 | $227 | — | — |
| 0.63 | $224 | — | — |
| 0.64 | $224 | — | — |
| 0.65 | $225 | — | — |
| 0.66 | $230 | — | — |
| 0.67 | $231 | — | — |
| 0.68 | $235 | — | — |
| 0.69 | $236 | — | — |
| 0.70 | $241 | — | — |
| 0.71 | $241Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $242Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $243 | — | — |
| 0.74 | $242 | — | — |
| 0.75 | $229 | — | — |
| 0.76 | $237Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $245 | — | — |
| 0.78 | $239Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $232 | — | — |
| 0.80 | $236Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $240 | — | — |
| 0.82 | $239 | — | — |
| 0.83 | $255 | — | — |
| 0.84 | $243 | — | — |
| 0.85 | $250Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $257Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $263 | — | — |
| 0.88 | $249 | — | — |
| 0.89 | $255Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $262Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $268Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $274Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $280Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $286Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $292Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $298 | — | — |
| 0.97 | $321Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $344 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| WW | $255Tham khảo | $423Tham khảo | ×1.66≈+$168 |
| BS | $233Hợp lý $223 | $245Tham khảo | ×1.05≈+$12.04 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 10.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 1.2 h | 13 h | Thường 10.8× |
Đang bán
465 tin rao thường so với 68 StatTrak™: 6.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (8 tin rao).
WW18 · 8 2.2 : 1≈
BS447 · 60 7.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Rust Coat có đáng không?
Giá bằng ×1.05 giá bản thường ở BS ($245 so với $233); bản thường bán thường xuyên gấp 10.8×.
StatTrak Talon Knife | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở BS đến ×1.66 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Talon Knife | Rust Coat?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak mỗi 13 h.
Có ít StatTrak Talon Knife | Rust Coat được bán hơn không?
465 tin rao thường so với 68 StatTrak, 6.8 cho mỗi.