★ Talon Knife | Night Stripe StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.11 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.11 ở FT đến ×5.00 ở FN) · 7.8 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.11
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.11–5.00
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$25.19
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.8 : 1
- 204 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
41 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $318 | — | — |
| 0.08 | $283 | — | — |
| 0.09 | $278Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $273Cũ | — | — |
| 0.11 | $267 | — | — |
| 0.12 | $265 | — | — |
| 0.13 | $264 | — | — |
| 0.14 | $263 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $231 | — | — |
| 0.16 | $235 | — | — |
| 0.17 | $324 | — | — |
| 0.18 | $229 | — | — |
| 0.19 | $228 | — | — |
| 0.20 | $228 | — | — |
| 0.21 | $226 | — | — |
| 0.22 | $219 | — | — |
| 0.23 | $228 | — | — |
| 0.24 | $223 | — | — |
| 0.25 | $223 | — | — |
| 0.26 | $224 | — | — |
| 0.27 | $244 | — | — |
| 0.28 | $219 | — | — |
| 0.29 | $224 | — | — |
| 0.30 | $233 | — | — |
| 0.31 | $222 | — | — |
| 0.32 | $232 | — | — |
| 0.33 | $253 | — | — |
| 0.34 | $222 | — | — |
| 0.35 | $223 | — | — |
| 0.36 | $219 | — | — |
| 0.37 | $221 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.61 | $209 | — | — |
| 0.62 | $209Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $210Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $211 | — | — |
| 0.65 | $211Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $211 | — | — |
| 0.67 | $210Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $210Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $209Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $209 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $500Tham khảo | $2,500Tham khảo | ×5.00≈+$2,000 |
| MW | $266Hợp lý $265 | $339Tham khảo | ×1.27≈+$72.53 |
| FT | $226Hợp lý $219 | $251Tham khảo | ×1.11≈+$25.19 |
| WW | $229Tham khảo | $261Tham khảo | ×1.14≈+$32.49 |
| BS | $210 | $279Tham khảo | ×1.33≈+$68.74 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 39 ngày | — | — |
| MW | 16 h | — | — |
| FT | 3.5 h | — | — |
| WW | 24 h | — | — |
| BS | 26 h | — | — |
Đang bán
204 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 7.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN4 · 1 4.0 : 1≈
MW42 · 9 4.7 : 1≈
FT93 · 6 15 : 1≈
WW30 · 4 7.5 : 1≈
BS35 · 6 5.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Night Stripe có đáng không?
Giá bằng ×1.11 giá bản thường ở FT ($251 so với $226).
StatTrak Talon Knife | Night Stripe đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.11 ở FT đến ×5.00 ở FN.
Có ít StatTrak Talon Knife | Night Stripe được bán hơn không?
204 tin rao thường so với 26 StatTrak, 7.8 cho mỗi.