★ Talon Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.10 giá bản thường ở FT (×1.10 ở FT đến ×1.32 ở MW) · bản thường bán mỗi 6.1 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.10
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.10–2.67
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$19.15
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 18.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.3 : 1
- 175 · 24
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
34 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $409 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | — | $300 | — |
| 0.12 | $228 | — | — |
| 0.13 | $227 | — | — |
| 0.14 | $227 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $196 | — | — |
| 0.16 | $199 | — | — |
| 0.17 | $198 | — | — |
| 0.18 | $196Cũ | — | — |
| 0.19 | $190 | — | — |
| 0.20 | $194 | — | — |
| 0.21 | $192 | — | — |
| 0.22 | $195 | — | — |
| 0.23 | $195 | — | — |
| 0.24 | $193 | — | — |
| 0.25 | $190 | — | — |
| 0.26 | $190 | — | — |
| 0.27 | $192 | — | — |
| 0.28 | $191 | — | — |
| 0.29 | $191 | — | — |
| 0.30 | $189 | — | — |
| 0.31 | $191 | — | — |
| 0.32 | $189 | — | — |
| 0.33 | $184 | — | — |
| 0.34 | $184Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $184 | $211 | ×1.14 |
| 0.36 | $188 | — | — |
| 0.37 | $190 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $187 | — | — |
| 0.39 | $187Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $187Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $187 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.53 | $180 | — | — |
| 0.69 | $180 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $409 | $1,090Tham khảo | ×2.67≈+$681 |
| MW | $227 | $300 | ×1.32+$72.99 |
| FT | $191 | $211 | ×1.10+$19.15 |
| WW | $187 | $215Tham khảo | ×1.15≈+$27.67 |
| BS | $180 | $230Tham khảo | ×1.28≈+$50.74 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 18.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 22 h | 17 ngày | Thường 18.9× |
| FT | 6.1 h | 5 ngày | Thường 18.1× |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 24 h | — | — |
Đang bán
175 tin rao thường so với 24 StatTrak™: 7.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN5 · 1 5.0 : 1≈
MW36 · 7 5.1 : 1
FT91 · 9 10 : 1
WW17 · 2 8.5 : 1≈
BS26 · 5 5.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.10 giá bản thường ở FT ($211 so với $191); bản thường bán thường xuyên gấp 18.1×.
StatTrak Talon Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.10 ở FT đến ×2.67 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Talon Knife | Forest DDPAT?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6.1 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Talon Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
175 tin rao thường so với 24 StatTrak, 7.3 cho mỗi.