★ Talon Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.39 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 14 h, StatTrak™ mỗi 10 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.39
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.13–3.29
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$204
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 17.9× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 9.1 : 1
- 291 · 32
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
48 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $2,718 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $954 | — | — |
| 0.08 | $622 | — | — |
| 0.09 | $760 | — | — |
| 0.10 | $512 | — | — |
| 0.11 | $508 | — | — |
| 0.12 | $529 | $725 | ×1.37 |
| 0.13 | $495 | — | — |
| 0.14 | $477 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $390 | — | — |
| 0.16 | $385 | — | — |
| 0.17 | $441 | — | — |
| 0.18 | $354 | — | — |
| 0.19 | $374 | — | — |
| 0.20 | $347 | — | — |
| 0.21 | $366 | — | — |
| 0.22 | $349Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $332 | — | — |
| 0.24 | $343 | — | — |
| 0.25 | $330 | — | — |
| 0.26 | $328 | — | — |
| 0.27 | $329 | — | — |
| 0.28 | $336 | — | — |
| 0.29 | $331 | — | — |
| 0.30 | $320 | — | — |
| 0.31 | $320 | — | — |
| 0.32 | $331 | — | — |
| 0.33 | $321 | — | — |
| 0.34 | $318Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $316 | — | — |
| 0.36 | $316 | — | — |
| 0.37 | $315 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $334 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $288 | — | — |
| 0.47 | $291 | — | — |
| 0.48 | $290Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $288Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $287Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $286Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $284Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $283Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $281Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $280 | — | — |
| 0.71 | $281 | — | — |
| 0.72 | $280Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $280Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $280Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $279 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $2,718 | $8,939Tham khảo | ×3.29≈+$6,221 |
| MW | $521Hợp lý $477 | $725 | ×1.39+$204 |
| FT | $331Hợp lý $385 | $373Tham khảo | ×1.13≈+$42.43 |
| WW | $334 | $412Tham khảo | ×1.23≈+$78.41 |
| BS | $281 | $388Tham khảo | ×1.38≈+$108 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 17.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 69 ngày | — | — |
| MW | 14 h | 10 ngày | Thường 17.9× |
| FT | 3.9 h | 2 ngày | Thường 13.6× |
| WW | 40 h | — | — |
| BS | 21 h | — | — |
Đang bán
291 tin rao thường so với 32 StatTrak™: 9.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN3 · 1 3.0 : 1≈
MW78 · 7 11 : 1
FT162 · 17 9.5 : 1
WW18 · 2 9.0 : 1≈
BS30 · 5 6.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.39 giá bản thường ở MW ($725 so với $521); bản thường bán thường xuyên gấp 17.9×.
StatTrak Talon Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.13 ở FT đến ×3.29 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Talon Knife | Crimson Web?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 14 h, StatTrak mỗi 10 ngày.
Có ít StatTrak Talon Knife | Crimson Web được bán hơn không?
291 tin rao thường so với 32 StatTrak, 9.1 cho mỗi.