★ Talon Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.05 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 3.9 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.05
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–2.05
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$8.91
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 28.3× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 9.0 : 1
- 144 · 16
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
38 dải · 2 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $224 | — | — |
| 0.09 | $220Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $216Ư.tính | $224 | ×1.04 |
| 0.11 | $212 | — | — |
| 0.12 | $209 | — | — |
| 0.13 | $208 | — | — |
| 0.14 | $211 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $206 | — | — |
| 0.16 | $189 | — | — |
| 0.17 | $200 | — | — |
| 0.18 | $197 | — | — |
| 0.19 | $197 | — | — |
| 0.20 | $191 | — | — |
| 0.21 | $191 | — | — |
| 0.22 | $192 | — | — |
| 0.23 | $180 | — | — |
| 0.24 | $187 | — | — |
| 0.25 | $188 | — | — |
| 0.26 | $189 | — | — |
| 0.27 | $187 | — | — |
| 0.28 | $187 | — | — |
| 0.29 | $187 | — | — |
| 0.30 | $190 | — | — |
| 0.31 | $187 | — | — |
| 0.32 | $191 | — | — |
| 0.33 | $187 | — | — |
| 0.34 | $190 | — | — |
| 0.35 | $185 | — | — |
| 0.36 | $188 | $198 | ×1.05 |
| 0.37 | $178 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $190 | — | — |
| 0.40 | $184 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.55 | $180 | — | — |
| 0.56 | $181Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $181Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $183 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $420Tham khảo | $855Tham khảo | ×2.04≈+$435 |
| MW | $211Hợp lý $211 | $224 | ×1.06+$13.27 |
| FT | $189Hợp lý $187 | $198 | ×1.05+$8.91 |
| WW | $187 | $382Tham khảo | ×2.05≈+$196 |
| BS | $182 | $245Tham khảo | ×1.35≈+$63.04 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 28.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 14 h | — | — |
| FT | 3.9 h | 5 ngày | Thường 28.3× |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 26 h | 10 ngày | Thường 8.8× |
Đang bán
144 tin rao thường so với 16 StatTrak™: 9.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN1 · 2 0.5 : 1≈
MW34 · 4 8.5 : 1
FT73 · 5 14 : 1
WW10 · 2 5.0 : 1≈
BS26 · 3 8.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.05 giá bản thường ở FT ($198 so với $189); bản thường bán thường xuyên gấp 28.3×.
StatTrak Talon Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở FT đến ×2.05 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Talon Knife | Boreal Forest?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.9 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Talon Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
144 tin rao thường so với 16 StatTrak, 9.0 cho mỗi.