★ Talon Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.19 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.02 ở MW đến ×1.28 ở FN) · 13 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.19
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.02–1.28
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$69.60
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 13 : 1
- 218 · 17
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
75 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $598 | — | — |
| 0.03 | $608 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $490 | — | — |
| 0.09 | $430 | — | — |
| 0.10 | $433 | — | — |
| 0.11 | $411 | — | — |
| 0.12 | $411 | — | — |
| 0.13 | $415 | — | — |
| 0.14 | $415 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $367 | — | — |
| 0.17 | $366 | — | — |
| 0.18 | $364 | — | — |
| 0.19 | $361 | — | — |
| 0.20 | $375 | — | — |
| 0.21 | $367Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $359 | — | — |
| 0.23 | $365 | — | — |
| 0.24 | $364 | — | — |
| 0.25 | $357 | — | — |
| 0.26 | $357 | — | — |
| 0.27 | $356 | — | — |
| 0.28 | $356 | — | — |
| 0.29 | $356 | — | — |
| 0.30 | $356 | — | — |
| 0.31 | $355 | — | — |
| 0.32 | $364 | — | — |
| 0.33 | $354 | — | — |
| 0.34 | $354 | — | — |
| 0.35 | $354Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $354 | — | — |
| 0.37 | $359 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $339 | — | — |
| 0.41 | $339 | — | — |
| 0.42 | $339 | — | — |
| 0.43 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $337 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $340 | — | — |
| 0.47 | $340Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $340Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $340 | — | — |
| 0.50 | $339 | — | — |
| 0.51 | $339 | — | — |
| 0.52 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $339 | — | — |
| 0.54 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $338 | — | — |
| 0.59 | $338 | — | — |
| 0.60 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $339 | — | — |
| 0.64 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $340Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $341 | — | — |
| 0.67 | $340Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $339Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $338 | — | — |
| 0.71 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $338 | — | — |
| 0.73 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $338 | — | — |
| 0.78 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $338 | — | — |
| 0.82 | $328 | — | — |
| 0.98 | $355 | — | — |
| 0.99 | $368 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $603 | $773Tham khảo | ×1.28≈+$170 |
| MW | $415Hợp lý $411 | $422Tham khảo | ×1.02≈+$7.51 |
| FT | $358Hợp lý $359 | $428Tham khảo | ×1.19≈+$69.60 |
| WW | $339 | $371Tham khảo | ×1.10≈+$32.71 |
| BS | $339Hợp lý $339 | $415Tham khảo | ×1.22≈+$76.23 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 ngày | — | — |
| MW | 6.5 h | — | — |
| FT | 7.1 h | — | — |
| WW | 9.7 h | — | — |
| BS | 15 h | — | — |
Đang bán
218 tin rao thường so với 17 StatTrak™: 13 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN16 · 2 8.0 : 1≈
MW47 · 4 11 : 1≈
FT68 · 6 11 : 1≈
WW46 · 3 15 : 1≈
BS41 · 2 20 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Talon Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.19 giá bản thường ở FT ($428 so với $358).
StatTrak Talon Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.02 ở MW đến ×1.28 ở FN.
Có ít StatTrak Talon Knife | Blue Steel được bán hơn không?
218 tin rao thường so với 17 StatTrak, 13 cho mỗi.