★ Survival Knife | Ultraviolet StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.25 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 2.5 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.25
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.25–7.01
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$12.81
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 20.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.4 : 1
- 154 · 45
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
40 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $171 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $75.22 | — | — |
| 0.08 | $68.86Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $62.49 | — | — |
| 0.10 | $63.52 | — | — |
| 0.11 | $60.18 | — | — |
| 0.12 | $62.13 | — | — |
| 0.13 | $62.48 | — | — |
| 0.14 | $64.75 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $54.32 | $66.75 | ×1.23 |
| 0.16 | $53.57 | — | — |
| 0.17 | $53.84Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $54.11 | — | — |
| 0.19 | $53.70Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $53.29 | — | — |
| 0.21 | $52.07 | — | — |
| 0.22 | $52.85 | — | — |
| 0.23 | $51.72 | — | — |
| 0.24 | $53.64 | — | — |
| 0.25 | $50.43 | — | — |
| 0.26 | $51.55 | — | — |
| 0.27 | $51.92 | — | — |
| 0.28 | $52.32 | — | — |
| 0.29 | $52.85 | — | — |
| 0.30 | $51.28 | — | — |
| 0.31 | $51.16 | — | — |
| 0.32 | $52.92 | — | — |
| 0.33 | $51.47 | $62.88 | ×1.22 |
| 0.34 | $51.46Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $51.45 | — | — |
| 0.36 | $51.39 | — | — |
| 0.37 | $49.80 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.44 | $51.08 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.54 | $49.42 | — | — |
| 0.74 | $49.64 | — | — |
| 0.75 | $53.08Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $56.52Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $59.96Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $63.40Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $66.84 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $171 | $1,200Tham khảo | ×7.01≈+$1,029 |
| MW | $62.49Hợp lý $66.01 | $78.37Tham khảo | ×1.25≈+$15.88 |
| FT | $52.00Hợp lý $53.91 | $64.81 | ×1.25+$12.81 |
| WW | $51.08 | $78.15Tham khảo | ×1.53≈+$27.07 |
| BS | $49.64 | $73.73Tham khảo | ×1.49≈+$24.09 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 20.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 10 ngày | — | — |
| MW | 11 h | 5 ngày | Thường 11.5× |
| FT | 2.5 h | 2 ngày | Thường 20.6× |
| WW | 27 h | — | — |
| BS | 27 h | — | — |
Đang bán
154 tin rao thường so với 45 StatTrak™: 3.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN10 · 2 5.0 : 1≈
MW49 · 12 4.1 : 1
FT63 · 13 4.8 : 1
WW11 · 6 1.8 : 1≈
BS21 · 12 1.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Ultraviolet có đáng không?
Giá bằng ×1.25 giá bản thường ở FT ($64.81 so với $52.00); bản thường bán thường xuyên gấp 20.6×.
StatTrak Survival Knife | Ultraviolet đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.25 ở FT đến ×7.01 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Ultraviolet?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.5 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Survival Knife | Ultraviolet được bán hơn không?
154 tin rao thường so với 45 StatTrak, 3.4 cho mỗi.