★ Survival Knife | Tiger Tooth StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.26 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in StatTrak™) · 5.8 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.26
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.26–1.27
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$23.94
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.8 : 1
- 215 · 37
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™
Mọi khoảng float
8 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $96.50 | — | — |
| 0.01 | $89.17 | — | — |
| 0.02 | $95.00 | — | — |
| 0.03 | $94.80 | — | — |
| 0.04 | $88.65 | — | — |
| 0.05 | $93.14 | — | — |
| 0.06 | $90.54 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $111 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $93.14Hợp lý $93.14 | $117Tham khảo | ×1.26≈+$23.94 |
| MW | $111 | $141Tham khảo | ×1.27≈+$30.06 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.4 h | — | — |
| MW | 48 h | — | — |
Đang bán
215 tin rao thường so với 37 StatTrak™: 5.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (3 tin rao).
FN204 · 34 6.0 : 1≈
MW11 · 3 3.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Tiger Tooth có đáng không?
Giá bằng ×1.26 giá bản thường ở FN ($117 so với $93.14).
StatTrak Survival Knife | Tiger Tooth đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.26 ở FN đến ×1.27 ở MW.
Có ít StatTrak Survival Knife | Tiger Tooth được bán hơn không?
215 tin rao thường so với 37 StatTrak, 5.8 cho mỗi.