CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Survival Knife | Stained

★ Survival Knife | Stained StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.38 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.36 ở MW đến ×1.73 ở FN) · bản thường bán mỗi 16 h, StatTrak™ mỗi 10 ngày ở MW.

Phụ phí StatTrak™
×1.38
FT · reference price
Khoảng phụ phí
×1.36–1.73
MW đến FN
Chênh lệch giá
+$20.17
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 14.2× ở MW
Tin rao, thường : StatTrak™
4.5 : 1
130 · 29

Giá theo float, cả hai phiên bản

No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.

FNMWFTWWBS$60$80$100Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$60$80$100Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$60$80$1000.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Mọi khoảng float

64 dải · 0 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.01$94.09——
0.02$94.75Ư.tính——
0.03$95.41Ư.tính——
0.04$96.07——
0.05$95.39——
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.08$55.51——
0.09$56.68——
0.10$57.28——
0.11$57.39——
0.12$56.57——
0.13$55.40Ư.tính——
0.14$54.23——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.16$55.05——
0.17$54.41——
0.18$53.11Ư.tính——
0.19$51.80Ư.tính——
0.20$50.50——
0.21$51.32Ư.tính——
0.22$52.15Ư.tính——
0.23$52.97——
0.24$53.48——
0.25$52.53Ư.tính——
0.26$51.59Ư.tính——
0.27$50.64——
0.28$51.44——
0.29$52.41Ư.tính——
0.30$53.38——
0.31$51.20——
0.32$52.53——
0.33$52.19——
0.34$47.95Cũ——
0.35$53.93——
0.36$53.27——
0.37$47.26Cũ——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.39$47.50——
0.40$50.35Cũ——
0.41$46.69——
0.42$47.22——
0.43$45.69——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.51$49.29——
0.52$48.94Ư.tính——
0.53$48.59Ư.tính——
0.54$48.25Ư.tính——
0.55$47.90Ư.tính——
0.56$47.55Ư.tính——
0.57$47.20——
0.82$49.74——
0.83$49.41Ư.tính——
0.84$49.09Ư.tính——
0.85$48.76Ư.tính——
0.86$48.44Ư.tính——
0.87$48.11Ư.tính——
0.88$47.79Ư.tính——
0.89$47.46——
0.90$48.28Ư.tính——
0.91$49.09Ư.tính——
0.92$49.91——
0.93$50.10Ư.tính——
0.94$50.29Ư.tính——
0.95$50.48Ư.tính——
0.96$50.67Ư.tính——
0.97$50.86——
0.98$51.08Ư.tính——
0.99$51.29——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$95.39$165Tham khảo×1.73≈+$69.27
MW$56.62$77.28Tham khảo×1.36≈+$20.66
FT$52.97$73.14Tham khảo×1.38≈+$20.17
WW$46.95$67.50Tham khảo×1.44≈+$20.55
BS$49.74Hợp lý $51.65$78.36Tham khảo×1.58≈+$28.62

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 14.2× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN7 ngày——
MW16 h10 ngàyThường 14.2×
FT7 h——
WW26 h——
BS19 h——

Đang bán

130 tin rao thường so với 29 StatTrak™: 4.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).

FN31 · 4 7.8 : 1≈
MW22 · 10 2.2 : 1
FT51 · 8 6.4 : 1≈
WW10 · 6 1.7 : 1≈
BS16 · 1 16 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Survival Knife | Stained có đáng không?

Giá bằng ×1.38 giá bản thường ở FT ($73.14 so với $52.97); bản thường bán thường xuyên gấp 14.2×.

StatTrak Survival Knife | Stained đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.36 ở MW đến ×1.73 ở FN.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Stained?

Thường: ở MW bản thường bán mỗi 16 h, StatTrak mỗi 10 ngày.

Có ít StatTrak Survival Knife | Stained được bán hơn không?

130 tin rao thường so với 29 StatTrak, 4.5 cho mỗi.