★ Survival Knife | Scorched StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.31 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.10 ở BS đến ×2.32 ở FN) · bản thường bán mỗi 6 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.31
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.10–2.32
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$12.32
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 18.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.5 : 1
- 105 · 30
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
27 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $137 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.13 | $48.90 | — | — |
| 0.14 | $48.41Cũ | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $44.26 | — | — |
| 0.16 | $41.45 | — | — |
| 0.17 | $42.77Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $44.08 | — | — |
| 0.19 | $39.52 | — | — |
| 0.20 | $41.28Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $43.04 | — | — |
| 0.22 | $42.76Cũ | — | — |
| 0.23 | $43.48 | — | — |
| 0.24 | $42.94Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $42.39Cũ | — | — |
| 0.26 | $42.51Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $42.63 | — | — |
| 0.28 | $39.84 | — | — |
| 0.29 | $39.79 | — | — |
| 0.30 | $39.44 | — | — |
| 0.31 | $39.63 | — | — |
| 0.32 | $39.61 | — | — |
| 0.33 | $39.38 | — | — |
| 0.34 | $39.83 | — | — |
| 0.35 | $39.59 | — | — |
| 0.36 | $39.74 | — | — |
| 0.37 | $39.85 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.41 | $42.66 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $137 | $319Tham khảo | ×2.32≈+$181 |
| MW | $48.90Hợp lý $47.96 | $72.92Tham khảo | ×1.49≈+$24.02 |
| FT | $39.83 | $52.15Tham khảo | ×1.31≈+$12.32 |
| WW | $42.66 | $56.18Tham khảo | ×1.32≈+$13.52 |
| BS | $43.86Tham khảo | $48.11Tham khảo | ×1.10≈+$4.25 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 18.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 78 ngày | — | — |
| MW | 43 h | — | — |
| FT | 6 h | 5 ngày | Thường 18.6× |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 47 h | — | — |
Đang bán
105 tin rao thường so với 30 StatTrak™: 3.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (2 tin rao).
FN6 · 4 1.5 : 1≈
MW23 · 2 11 : 1≈
FT38 · 18 2.1 : 1
WW16 · 2 8.0 : 1≈
BS22 · 4 5.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Scorched có đáng không?
Giá bằng ×1.31 giá bản thường ở FT ($52.15 so với $39.83); bản thường bán thường xuyên gấp 18.6×.
StatTrak Survival Knife | Scorched đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.10 ở BS đến ×2.32 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Scorched?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Survival Knife | Scorched được bán hơn không?
105 tin rao thường so với 30 StatTrak, 3.5 cho mỗi.