★ Survival Knife | Rust Coat StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.70 giá bản thường ở BS · bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak™ mỗi 37 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.70
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×1.67–1.70
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$25.98
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 21.1× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.7 : 1
- 216 · 38
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
FNKhông sản xuấtMWKhông sản xuấtFTKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
55 dải · 2 ở cả hai| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $36.94 | — | — |
| 0.46 | $36.40 | — | — |
| 0.47 | $36.45 | — | — |
| 0.48 | $36.32 | — | — |
| 0.49 | $36.21Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $36.10 | — | — |
| 0.51 | $36.13Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $36.16 | — | — |
| 0.53 | $36.32 | — | — |
| 0.54 | $36.27 | — | — |
| 0.55 | $38.54 | — | — |
| 0.56 | $36.92 | — | — |
| 0.57 | $36.89 | — | — |
| 0.58 | $36.97 | — | — |
| 0.59 | $36.87 | — | — |
| 0.60 | $36.93 | — | — |
| 0.61 | $37.81 | — | — |
| 0.62 | $36.93 | — | — |
| 0.63 | $36.53 | — | — |
| 0.64 | $36.53 | — | — |
| 0.65 | $36.54 | — | — |
| 0.66 | $36.55 | — | — |
| 0.67 | $36.76Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $36.97Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $37.18 | — | — |
| 0.70 | $37.23 | — | — |
| 0.71 | $37.23 | — | — |
| 0.72 | $37.33 | — | — |
| 0.73 | $37.72Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $38.11Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $38.50 | — | — |
| 0.76 | $37.64 | — | — |
| 0.77 | $37.73 | — | — |
| 0.78 | $37.81Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $37.89Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $37.97 | — | — |
| 0.81 | $39.57 | — | — |
| 0.82 | $39.97 | — | — |
| 0.83 | $40.22Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $40.46 | — | — |
| 0.85 | $40.55 | — | — |
| 0.86 | $40.14 | — | — |
| 0.87 | $40.67Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $41.20 | — | — |
| 0.89 | $42.26Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $43.31 | — | — |
| 0.91 | $44.95Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $46.59Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $48.23 | — | — |
| 0.94 | $48.53Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $48.83Ư.tính | $63.47 | ×1.30 |
| 0.96 | $49.13 | $62.89 | ×1.28 |
| 0.97 | $51.50Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $53.86Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $56.23 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| WW | $48.61Tham khảo | $81.01Tham khảo | ×1.67≈+$32.40 |
| BS | $37.20Hợp lý $36.09 | $63.18 | ×1.70+$25.98 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 21.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| WW | — | 11 ngày | — |
| BS | 1.8 h | 37 h | Thường 21.1× |
Đang bán
216 tin rao thường so với 38 StatTrak™: 5.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (5 tin rao).
WW14 · 5 2.8 : 1≈
BS202 · 33 6.1 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Rust Coat có đáng không?
Giá bằng ×1.70 giá bản thường ở BS ($63.18 so với $37.20); bản thường bán thường xuyên gấp 21.1×.
StatTrak Survival Knife | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.67 ở WW đến ×1.70 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Rust Coat?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak mỗi 37 h.
Có ít StatTrak Survival Knife | Rust Coat được bán hơn không?
216 tin rao thường so với 38 StatTrak, 5.7 cho mỗi.