★ Survival Knife | Marble Fade StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.22 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.22 ở FN đến ×1.50 ở MW) · bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak™ mỗi 29 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.22
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.22–1.50
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$23.74
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.3× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.9 : 1
- 238 · 49
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
8 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $107 | — | — |
| 0.01 | $105 | — | — |
| 0.02 | $108 | — | — |
| 0.03 | $109 | — | — |
| 0.04 | $119 | — | — |
| 0.05 | $110 | — | — |
| 0.06 | $105 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $133 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $108Hợp lý $105 | $132Tham khảo | ×1.22≈+$23.74 |
| MW | $133 | $199Tham khảo | ×1.50≈+$65.89 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 16.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.7 h | 29 h | Thường 16.3× |
| MW | 2 ngày | — | — |
Đang bán
238 tin rao thường so với 49 StatTrak™: 4.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (3 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| Max Blue Tip · Cấp 2 FN | $159 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 1 FN | $137 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 3 FN | $133 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 1 FN | $131 | — | — |
| Max Yellow Tip · Cấp 3 FN | $125 | — | — |
| Max Yellow Tip · Cấp 1 FN | $122 | — | — |
| Max Yellow Tip · Cấp 2 FN | $119 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 3 FN | $111 | — | — |
| Max Red Tip · Cấp 2 FN | $110 | — | — |
| Max Red Tip · Max Orange Tip FN | $107 | — | — |
| Max Blue Tip · Cấp 4 FN | $105 | — | — |
| Max Red Tip · Other BTA Patterns FN | $104 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Marble Fade có đáng không?
Giá bằng ×1.22 giá bản thường ở FN ($132 so với $108); bản thường bán thường xuyên gấp 16.3×.
StatTrak Survival Knife | Marble Fade đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.22 ở FN đến ×1.50 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Marble Fade?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak mỗi 29 h.
Có ít StatTrak Survival Knife | Marble Fade được bán hơn không?
238 tin rao thường so với 49 StatTrak, 4.9 cho mỗi.