★ Survival Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.28 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.18 ở BS đến ×45.86 ở FN) · bản thường bán mỗi 4.6 h, StatTrak™ mỗi 7 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.28
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.18–45.86
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$11.24
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 35.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.5 : 1
- 143 · 41
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
33 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $46.11 | — | — |
| 0.08 | $44.00Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $41.90 | — | — |
| 0.10 | $43.90Cũ | — | — |
| 0.11 | $43.39Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $42.89 | — | — |
| 0.13 | $40.23 | — | — |
| 0.14 | $42.86 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $39.35 | — | — |
| 0.16 | $40.13 | — | — |
| 0.17 | $41.29 | — | — |
| 0.18 | $39.99 | — | — |
| 0.19 | $41.13 | — | — |
| 0.20 | $41.03Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $40.93 | — | — |
| 0.22 | $40.00 | — | — |
| 0.23 | $39.87Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $39.74 | — | — |
| 0.25 | $41.31 | — | — |
| 0.26 | $40.38Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $39.45 | — | — |
| 0.28 | $39.27Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $39.09 | — | — |
| 0.30 | $37.86 | — | — |
| 0.31 | $39.12 | — | — |
| 0.32 | $39.00 | — | — |
| 0.33 | $39.44 | — | — |
| 0.34 | $38.63Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $37.83 | — | — |
| 0.36 | $40.26 | — | — |
| 0.37 | $38.70 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.58 | $40.22 | — | — |
| 0.79 | $56.41 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $153Tham khảo | $7,000Tham khảo | ×45.86≈+$6,847 |
| MW | $42.86 | $57.19Tham khảo | ×1.33≈+$14.33 |
| FT | $39.59Hợp lý $42.29 | $50.83Tham khảo | ×1.28≈+$11.24 |
| WW | $44.18Tham khảo | $52.24Tham khảo | ×1.18≈+$8.06 |
| BS | $48.31 | $57.02Tham khảo | ×1.18≈+$8.71 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 35.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 29 h | — | — |
| FT | 4.6 h | 7 ngày | Thường 35.7× |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
143 tin rao thường so với 41 StatTrak™: 3.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.28 giá bản thường ở FT ($50.83 so với $39.59); bản thường bán thường xuyên gấp 35.7×.
StatTrak Survival Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.18 ở BS đến ×45.86 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Forest DDPAT?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.6 h, StatTrak mỗi 7 ngày.
Có ít StatTrak Survival Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
143 tin rao thường so với 41 StatTrak, 3.5 cho mỗi.