★ Survival Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.42 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.09 ở BS đến ×1.43 ở FN) · bản thường bán mỗi 2 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.42
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.09–1.43
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$20.63
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 36.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.8 : 1
- 182 · 48
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
41 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $74.96 | — | — |
| 0.01 | $66.47 | — | — |
| 0.02 | $60.62 | — | — |
| 0.03 | $62.73Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $64.84 | — | — |
| 0.05 | $64.11 | — | — |
| 0.06 | $64.05 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $54.77 | — | — |
| 0.08 | $55.18 | — | — |
| 0.09 | $55.09 | — | — |
| 0.10 | $54.50 | — | — |
| 0.11 | $53.76 | — | — |
| 0.12 | $53.73 | — | — |
| 0.13 | $54.52 | — | — |
| 0.14 | $53.50 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $49.85 | — | — |
| 0.16 | $49.42 | — | — |
| 0.17 | $47.98 | — | — |
| 0.18 | $49.49 | — | — |
| 0.19 | $48.85 | — | — |
| 0.20 | $47.34 | — | — |
| 0.21 | $47.28 | — | — |
| 0.22 | $47.19 | — | — |
| 0.23 | $49.31 | — | — |
| 0.24 | $49.69 | — | — |
| 0.25 | $49.94Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $50.18 | — | — |
| 0.27 | $48.46 | — | — |
| 0.28 | $50.25 | — | — |
| 0.29 | $48.88 | — | — |
| 0.30 | $48.26 | — | — |
| 0.31 | $48.21 | — | — |
| 0.32 | $50.04 | — | — |
| 0.33 | $48.86 | — | — |
| 0.34 | $48.54 | — | — |
| 0.35 | $48.91Cũ | — | — |
| 0.36 | $48.91 | — | — |
| 0.37 | $50.01 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.43 | $55.99 | — | — |
| 0.44 | $56.03 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $67.28 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $64.47 | $92.36Tham khảo | ×1.43≈+$27.89 |
| MW | $54.51 | $70.25Tham khảo | ×1.29≈+$15.74 |
| FT | $48.88 | $69.51Tham khảo | ×1.42≈+$20.63 |
| WW | $56.01 | $73.30Tham khảo | ×1.31≈+$17.29 |
| BS | $67.28 | $73.38Tham khảo | ×1.09≈+$6.10 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 36.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 11 h | 5 ngày | Thường 11.1× |
| MW | 5 h | — | — |
| FT | 2 h | 3 ngày | Thường 36.8× |
| WW | 47 h | — | — |
| BS | 4 ngày | — | — |
Đang bán
182 tin rao thường so với 48 StatTrak™: 3.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (4 tin rao).
FN54 · 9 6.0 : 1
MW43 · 8 5.4 : 1≈
FT74 · 19 3.9 : 1
WW7 · 8 0.9 : 1≈
BS4 · 4 1.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.42 giá bản thường ở FT ($69.51 so với $48.88); bản thường bán thường xuyên gấp 36.8×.
StatTrak Survival Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.09 ở BS đến ×1.43 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak Survival Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
182 tin rao thường so với 48 StatTrak, 3.8 cho mỗi.