★ Survival Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.14 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.14 ở FT đến ×4.16 ở FN) · 3.1 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.14
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.14–4.16
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$5.64
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.1 : 1
- 107 · 35
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
28 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $39.87 | — | — |
| 0.13 | $41.34 | — | — |
| 0.14 | $41.27 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $40.93 | — | — |
| 0.16 | $40.87 | — | — |
| 0.17 | $40.60Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $40.33 | — | — |
| 0.19 | $40.90Cũ | — | — |
| 0.20 | $40.50 | — | — |
| 0.21 | $40.60 | — | — |
| 0.22 | $39.30 | — | — |
| 0.23 | $40.06 | — | — |
| 0.24 | $39.04 | — | — |
| 0.25 | $40.66Cũ | — | — |
| 0.26 | $39.66 | — | — |
| 0.27 | $38.86 | — | — |
| 0.28 | $39.76 | — | — |
| 0.29 | $39.58 | — | — |
| 0.30 | $38.94Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $38.29 | — | — |
| 0.32 | $37.97 | — | — |
| 0.33 | $39.48 | — | — |
| 0.34 | $39.41 | — | — |
| 0.35 | $39.37 | — | — |
| 0.36 | $37.48 | — | — |
| 0.37 | $39.44 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $39.32 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.54 | $41.18 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $154Tham khảo | $641Tham khảo | ×4.16≈+$487 |
| MW | $41.27 | $69.40Tham khảo | ×1.68≈+$28.13 |
| FT | $39.48 | $45.12Tham khảo | ×1.14≈+$5.64 |
| WW | $39.32 | $64.74Tham khảo | ×1.65≈+$25.42 |
| BS | $41.18 | $48.35Tham khảo | ×1.17≈+$7.17 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 62 ngày | — | — |
| MW | 25 h | — | — |
| FT | 4.9 h | — | — |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 43 h | — | — |
Đang bán
107 tin rao thường so với 35 StatTrak™: 3.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN9 · 2 4.5 : 1≈
MW27 · 2 13 : 1≈
FT49 · 16 3.1 : 1≈
WW5 · 4 1.2 : 1≈
BS17 · 11 1.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.14 giá bản thường ở FT ($45.12 so với $39.48).
StatTrak Survival Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.14 ở FT đến ×4.16 ở FN.
Có ít StatTrak Survival Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
107 tin rao thường so với 35 StatTrak, 3.1 cho mỗi.