★ Survival Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.20 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 13 h, StatTrak™ mỗi 6 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.20
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.20–2.59
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$13.92
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 11.5× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.8 : 1
- 197 · 41
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 6 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
87 dải · 6 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $116 | — | — |
| 0.03 | $123 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $72.29 | $84.36 | ×1.17 |
| 0.09 | $67.66 | $83.77Ư.tính | ×1.24 |
| 0.10 | $69.62 | $83.18Ư.tính | ×1.19 |
| 0.11 | $69.44 | $82.59Ư.tính | ×1.19 |
| 0.12 | $68.48 | $82.00Ư.tính | ×1.20 |
| 0.13 | $68.36 | $81.41 | ×1.19 |
| 0.14 | $71.52Cũ | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $61.63 | — | — |
| 0.17 | $61.89 | — | — |
| 0.18 | $64.07 | — | — |
| 0.19 | $58.47 | — | — |
| 0.20 | $62.20 | — | — |
| 0.21 | $60.73 | — | — |
| 0.22 | $62.39 | — | — |
| 0.23 | $59.74 | — | — |
| 0.24 | $60.80Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $61.87Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $62.93 | — | — |
| 0.27 | $57.30 | — | — |
| 0.28 | $59.35 | — | — |
| 0.29 | $57.97Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $56.59 | — | — |
| 0.31 | $61.55 | — | — |
| 0.32 | $59.79 | — | — |
| 0.33 | $61.36Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $62.93 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $58.26 | — | — |
| 0.40 | $58.50Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $58.74Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $58.98Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $59.22 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $58.87 | — | — |
| 0.47 | $58.88Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $58.90Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $58.91Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $58.92Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $58.93Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $58.95Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $58.96 | — | — |
| 0.54 | $58.97 | — | — |
| 0.55 | $59.41 | — | — |
| 0.56 | $59.09 | — | — |
| 0.57 | $59.10Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $59.12Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $59.13Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $59.15Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $59.16Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $59.17Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $59.19Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $59.20Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $59.22Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $59.23 | — | — |
| 0.67 | $59.18Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $59.12Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $59.07 | — | — |
| 0.70 | $59.33Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $59.58 | — | — |
| 0.72 | $59.04Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $58.49Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $57.95Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $57.41 | — | — |
| 0.76 | $57.75Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $58.09Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $58.44Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $58.78Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $59.12Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $59.46 | — | — |
| 0.82 | $59.47Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $59.48Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $59.49Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $59.50 | — | — |
| 0.86 | $59.52Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $59.53Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $59.55 | — | — |
| 0.89 | $59.83Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $60.11Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $60.39Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $60.67Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $60.95 | — | — |
| 0.94 | $60.99Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $61.03 | — | — |
| 0.96 | $61.32 | — | — |
| 0.97 | $62.65 | — | — |
| 0.98 | $60.92 | — | — |
| 0.99 | $67.48 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $120 | $309Tham khảo | ×2.59≈+$190 |
| MW | $68.96 | $82.88 | ×1.20+$13.92 |
| FT | $61.55 | $84.27Tham khảo | ×1.37≈+$22.72 |
| WW | $58.74 | $76.65Tham khảo | ×1.30≈+$17.91 |
| BS | $59.48Hợp lý $59.80 | $84.24Tham khảo | ×1.42≈+$24.76 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 30.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4 ngày | — | — |
| MW | 13 h | 6 ngày | Thường 11.5× |
| FT | 12 h | 8 ngày | Thường 16.4× |
| WW | 19 h | — | — |
| BS | 18 h | 23 ngày | Thường 30.8× |
Đang bán
197 tin rao thường so với 41 StatTrak™: 4.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN11 · 3 3.7 : 1≈
MW51 · 6 8.5 : 1
FT67 · 15 4.5 : 1
WW24 · 1 24 : 1≈
BS44 · 16 2.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Survival Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.20 giá bản thường ở MW ($82.88 so với $68.96); bản thường bán thường xuyên gấp 11.5×.
StatTrak Survival Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.20 ở MW đến ×2.59 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Survival Knife | Blue Steel?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 13 h, StatTrak mỗi 6 ngày.
Có ít StatTrak Survival Knife | Blue Steel được bán hơn không?
197 tin rao thường so với 41 StatTrak, 4.8 cho mỗi.