★ Stiletto Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.08 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 13 h, StatTrak™ mỗi 13 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.08
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–11.25
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$11.33
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 23.3× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.7 : 1
- 149 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
32 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $267 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $207 | — | — |
| 0.08 | $212 | — | — |
| 0.09 | $207Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $201 | — | — |
| 0.11 | $191Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $180 | — | — |
| 0.13 | $183 | — | — |
| 0.14 | $182 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $179 | — | — |
| 0.16 | $151 | — | — |
| 0.17 | $153 | — | — |
| 0.18 | $151 | — | — |
| 0.19 | $151 | — | — |
| 0.20 | $151 | — | — |
| 0.21 | $149Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $146 | $157 | ×1.07 |
| 0.23 | $146 | — | — |
| 0.24 | $145 | — | — |
| 0.25 | $143 | — | — |
| 0.26 | $143 | — | — |
| 0.27 | $145 | — | — |
| 0.28 | $149 | — | — |
| 0.29 | $145 | — | — |
| 0.30 | $143 | — | — |
| 0.31 | $143 | — | — |
| 0.32 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $142 | — | — |
| 0.34 | $143 | — | — |
| 0.35 | $146 | — | — |
| 0.36 | $147 | — | — |
| 0.37 | $144 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $267 | $3,000Tham khảo | ×11.25≈+$2,733 |
| MW | $192 | $220Tham khảo | ×1.14≈+$27.66 |
| FT | $146Hợp lý $142 | $157 | ×1.08+$11.33 |
| WW | $138Tham khảo | $200Tham khảo | ×1.45≈+$61.79 |
| BS | $128Tham khảo | $215Tham khảo | ×1.68≈+$86.76 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 23.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 17 ngày | — | — |
| MW | 13 h | 13 ngày | Thường 23.3× |
| FT | 3.2 h | — | — |
| WW | 44 h | — | — |
| BS | 25 h | — | — |
Đang bán
149 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 5.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN4 · 2 2.0 : 1≈
MW32 · 9 3.6 : 1
FT68 · 11 6.2 : 1
WW23 · 2 11 : 1≈
BS22 · 2 11 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Stiletto Knife | Urban Masked có đáng không?
Giá bằng ×1.08 giá bản thường ở FT ($157 so với $146); bản thường bán thường xuyên gấp 23.3×.
StatTrak Stiletto Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở FT đến ×11.25 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Stiletto Knife | Urban Masked?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 13 h, StatTrak mỗi 13 ngày.
Có ít StatTrak Stiletto Knife | Urban Masked được bán hơn không?
149 tin rao thường so với 26 StatTrak, 5.7 cho mỗi.