★ Stiletto Knife | Scorched StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.19 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 8.8 h, StatTrak™ mỗi 6 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.19
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–3.17
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$24.90
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.2 : 1
- 164 · 20
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
37 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $273 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $165 | — | — |
| 0.08 | $162Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $159Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $156Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $153Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $150 | — | — |
| 0.13 | $153 | — | — |
| 0.14 | $149 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $140 | — | — |
| 0.16 | $134 | — | — |
| 0.17 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $134 | — | — |
| 0.20 | $132 | — | — |
| 0.21 | $135 | — | — |
| 0.22 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $136 | — | — |
| 0.24 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $135 | — | — |
| 0.26 | $130 | — | — |
| 0.27 | $134 | — | — |
| 0.28 | $134 | — | — |
| 0.29 | $132 | — | — |
| 0.30 | $131Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $129 | $158 | ×1.22 |
| 0.32 | $131 | — | — |
| 0.33 | $130 | — | — |
| 0.34 | $134 | — | — |
| 0.35 | $132 | — | — |
| 0.36 | $130 | — | — |
| 0.37 | $133 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.54 | $126 | — | — |
| 0.55 | $126Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $126Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $126Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $127 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $273 | $867Tham khảo | ×3.17≈+$594 |
| MW | $151Hợp lý $153 | $223Tham khảo | ×1.48≈+$72.09 |
| FT | $133 | $158 | ×1.19+$24.90 |
| WW | $129Tham khảo | $160Tham khảo | ×1.24≈+$30.52 |
| BS | $126 | $182Tham khảo | ×1.45≈+$56.16 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 16.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 17 ngày | — | — |
| MW | 19 h | — | — |
| FT | 8.8 h | 6 ngày | Thường 16.2× |
| WW | — | — | — |
| BS | 41 h | — | — |
Đang bán
164 tin rao thường so với 20 StatTrak™: 8.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN5 · 1 5.0 : 1≈
MW39 · 2 19 : 1≈
FT83 · 11 7.5 : 1
WW15 · 2 7.5 : 1≈
BS22 · 4 5.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Stiletto Knife | Scorched có đáng không?
Giá bằng ×1.19 giá bản thường ở FT ($158 so với $133); bản thường bán thường xuyên gấp 16.2×.
StatTrak Stiletto Knife | Scorched đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở FT đến ×3.17 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Stiletto Knife | Scorched?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 8.8 h, StatTrak mỗi 6 ngày.
Có ít StatTrak Stiletto Knife | Scorched được bán hơn không?
164 tin rao thường so với 20 StatTrak, 8.2 cho mỗi.