★ Stiletto Knife | Night Stripe StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.21 giá bản thường ở WW · bản thường bán mỗi 7.5 h, StatTrak™ mỗi 8 ngày ở FT.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.21
- WW
- Khoảng phụ phí
- ×1.20–4.73
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$27.91
- WW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 25.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.2 : 1
- 135 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
33 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $159 | — | — |
| 0.09 | $156 | — | — |
| 0.10 | $154Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $152 | — | — |
| 0.12 | $151 | — | — |
| 0.13 | $151 | — | — |
| 0.14 | $151 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $140 | — | — |
| 0.16 | $140 | — | — |
| 0.17 | $138 | — | — |
| 0.18 | $139 | — | — |
| 0.19 | $137 | — | — |
| 0.20 | $136 | — | — |
| 0.21 | $138 | — | — |
| 0.22 | $137 | — | — |
| 0.23 | $133 | — | — |
| 0.24 | $133 | — | — |
| 0.25 | $133 | — | — |
| 0.26 | $135 | — | — |
| 0.27 | $137Cũ | — | — |
| 0.28 | $136Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $135 | — | — |
| 0.30 | $135 | — | — |
| 0.31 | $136 | — | — |
| 0.32 | $136 | — | — |
| 0.33 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $135Cũ | — | — |
| 0.35 | $135 | — | — |
| 0.36 | $134 | — | — |
| 0.37 | $134 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | — | $160 | — |
| 0.40 | $132 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.70 | $129 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $317Tham khảo | $1,500Tham khảo | ×4.73≈+$1,183 |
| MW | $152Hợp lý $154 | $184Tham khảo | ×1.21≈+$31.69 |
| FT | $136Hợp lý $137 | $173Tham khảo | ×1.27≈+$36.57 |
| WW | $132 | $160 | ×1.21+$27.91 |
| BS | $129 | $155Tham khảo | ×1.20≈+$25.68 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 25.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 29 ngày | — | — |
| MW | 15 h | — | — |
| FT | 7.5 h | 8 ngày | Thường 25.0× |
| WW | 39 h | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
135 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 5.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN4 · 1 4.0 : 1≈
MW37 · 9 4.1 : 1≈
FT68 · 14 4.9 : 1
WW10 · 1 10 : 1
BS16 · 1 16 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Stiletto Knife | Night Stripe có đáng không?
Giá bằng ×1.21 giá bản thường ở WW ($160 so với $132); bản thường bán thường xuyên gấp 25.0×.
StatTrak Stiletto Knife | Night Stripe đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.20 ở BS đến ×4.73 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Stiletto Knife | Night Stripe?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 7.5 h, StatTrak mỗi 8 ngày.
Có ít StatTrak Stiletto Knife | Night Stripe được bán hơn không?
135 tin rao thường so với 26 StatTrak, 5.2 cho mỗi.