★ Stiletto Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×0.99 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 3 h, StatTrak™ mỗi 44 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.99
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.99–1.41
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- −$1.93
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 14.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.7 : 1
- 416 · 62
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
44 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $219 | — | — |
| 0.01 | $212Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $205 | — | — |
| 0.03 | $202Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $198 | — | — |
| 0.05 | $194 | — | — |
| 0.06 | $196 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $192 | — | — |
| 0.08 | $179 | — | — |
| 0.09 | $178 | — | — |
| 0.10 | $177 | — | — |
| 0.11 | $177 | — | — |
| 0.12 | $185 | — | — |
| 0.13 | $180 | — | — |
| 0.14 | $180 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $179 | — | — |
| 0.16 | $183 | — | — |
| 0.17 | $179 | — | — |
| 0.18 | $186 | — | — |
| 0.19 | $170 | — | — |
| 0.20 | $167 | — | — |
| 0.21 | $169 | — | — |
| 0.22 | $170 | — | — |
| 0.23 | $168 | $167 | ×0.99 |
| 0.24 | $180 | — | — |
| 0.25 | $169 | — | — |
| 0.26 | $172 | — | — |
| 0.27 | $161 | — | — |
| 0.28 | $167 | — | — |
| 0.29 | $169 | — | — |
| 0.30 | $166Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $162 | — | — |
| 0.32 | $162Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $161 | — | — |
| 0.34 | $168 | — | — |
| 0.35 | $160 | — | — |
| 0.36 | $160 | — | — |
| 0.37 | $160 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.41 | $165 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $188 | — | — |
| 0.46 | $186Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $183 | — | — |
| 0.48 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $184 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $198 | $231Tham khảo | ×1.16≈+$32.21 |
| MW | $180Hợp lý $180 | $209Tham khảo | ×1.16≈+$29.26 |
| FT | $169Hợp lý $167 | $167 | ×0.99−$1.93 |
| WW | $165 | $190Tham khảo | ×1.15≈+$25.30 |
| BS | $184 | $259Tham khảo | ×1.41≈+$74.85 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 14.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 13 h | — | — |
| MW | 3.5 h | — | — |
| FT | 3 h | 44 h | Thường 14.7× |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
416 tin rao thường so với 62 StatTrak™: 6.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN95 · 20 4.8 : 1≈
MW127 · 18 7.1 : 1≈
FT166 · 21 7.9 : 1
WW17 · 2 8.5 : 1≈
BS11 · 1 11 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Stiletto Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×0.99 giá bản thường ở FT ($167 so với $169); bản thường bán thường xuyên gấp 14.7×.
StatTrak Stiletto Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.99 ở FT đến ×1.41 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Stiletto Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3 h, StatTrak mỗi 44 h.
Có ít StatTrak Stiletto Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
416 tin rao thường so với 62 StatTrak, 6.7 cho mỗi.