★ Stiletto Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.03 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 3.2 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.03
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.03–5.15
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$6.74
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 32.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.9 : 1
- 195 · 22
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
60 dải · 1 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.09 | $342 | — | — |
| 0.10 | $335Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $328Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $321Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $314 | — | — |
| 0.14 | $313 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $267 | — | — |
| 0.16 | $325 | — | — |
| 0.17 | $258 | — | — |
| 0.18 | $257 | — | — |
| 0.19 | $252 | — | — |
| 0.20 | $246 | — | — |
| 0.21 | $244 | — | — |
| 0.22 | $240 | — | — |
| 0.23 | $240 | — | — |
| 0.24 | $240 | — | — |
| 0.25 | $240 | — | — |
| 0.26 | $236 | — | — |
| 0.27 | $236 | — | — |
| 0.28 | $234 | — | — |
| 0.29 | $235 | — | — |
| 0.30 | $233 | — | — |
| 0.31 | $232 | — | — |
| 0.32 | $229 | — | — |
| 0.33 | $229 | — | — |
| 0.34 | $229 | — | — |
| 0.35 | $229 | — | — |
| 0.36 | $229 | — | — |
| 0.37 | $229 | $243 | ×1.06 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $220 | — | — |
| 0.39 | $221 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.50 | $195 | — | — |
| 0.51 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $195 | — | — |
| 0.62 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $194Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $194Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $194 | — | — |
| 0.66 | $195Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $196Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $197Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $198 | — | — |
| 0.70 | $198Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $198Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $198Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $198Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $198Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $198Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $197Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $197Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $197 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,189Tham khảo | $6,125Tham khảo | ×5.15≈+$4,936 |
| MW | $314 | $332Tham khảo | ×1.06≈+$18.23 |
| FT | $236Hợp lý $258 | $243 | ×1.03+$6.74 |
| WW | $221 | $278Tham khảo | ×1.26≈+$56.81 |
| BS | $195 | $246Tham khảo | ×1.26≈+$50.94 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 32.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 15 h | — | — |
| FT | 3.2 h | 4 ngày | Thường 32.8× |
| WW | 33 h | — | — |
| BS | 19 h | — | — |
Đang bán
195 tin rao thường so với 22 StatTrak™: 8.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN7 · 1 7.0 : 1≈
MW55 · 9 6.1 : 1≈
FT104 · 8 13 : 1
WW12 · 2 6.0 : 1≈
BS17 · 2 8.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Stiletto Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.03 giá bản thường ở FT ($243 so với $236); bản thường bán thường xuyên gấp 32.8×.
StatTrak Stiletto Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.03 ở FT đến ×5.15 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Stiletto Knife | Crimson Web?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.2 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Stiletto Knife | Crimson Web được bán hơn không?
195 tin rao thường so với 22 StatTrak, 8.9 cho mỗi.