★ Stiletto Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.14 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 5 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.14
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–1.72
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$27.82
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 22.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.1 : 1
- 187 · 23
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
76 dải · 2 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $240 | — | — |
| 0.09 | $225 | — | — |
| 0.10 | $268 | — | — |
| 0.11 | $219 | — | — |
| 0.12 | $240 | — | — |
| 0.13 | $229 | — | — |
| 0.14 | $220 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $210 | — | — |
| 0.17 | $208Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $205 | — | — |
| 0.19 | $214 | — | — |
| 0.20 | $194 | — | — |
| 0.21 | $207 | — | — |
| 0.22 | $214 | — | — |
| 0.23 | $200 | — | — |
| 0.24 | $201 | — | — |
| 0.25 | $201 | — | — |
| 0.26 | $201 | — | — |
| 0.27 | $224 | — | — |
| 0.28 | $196 | — | — |
| 0.29 | $196 | — | — |
| 0.30 | $203 | $229 | ×1.13 |
| 0.31 | $200 | — | — |
| 0.32 | $193 | — | — |
| 0.33 | $187 | — | — |
| 0.34 | $195 | — | — |
| 0.35 | $202Cũ | — | — |
| 0.36 | $208 | — | — |
| 0.37 | $187 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $186 | — | — |
| 0.39 | $187Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $188 | — | — |
| 0.41 | $186 | — | — |
| 0.42 | $187 | — | — |
| 0.43 | $187Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $187 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $181 | — | — |
| 0.61 | $185 | — | — |
| 0.62 | $184Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $181 | — | — |
| 0.67 | $181Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $181Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $181 | — | — |
| 0.70 | $181 | — | — |
| 0.71 | $181Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $184Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $184Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $184Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $185Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $185Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $186 | — | — |
| 0.82 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $180 | — | — |
| 0.84 | $179 | — | — |
| 0.85 | $180Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $182 | — | — |
| 0.87 | $180Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $179 | — | — |
| 0.89 | $181 | — | — |
| 0.90 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $182Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $183Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $184Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $184 | — | — |
| 0.96 | $184 | — | — |
| 0.97 | $186Ư.tính | $210 | ×1.13 |
| 0.98 | $187 | — | — |
| 0.99 | $214 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $367Tham khảo | $631Tham khảo | ×1.72≈+$264 |
| MW | $229Hợp lý $219 | $268Tham khảo | ×1.17≈+$39.04 |
| FT | $201Hợp lý $187 | $229 | ×1.14+$27.82 |
| WW | $187 | $196Tham khảo | ×1.05≈+$8.67 |
| BS | $181Hợp lý $180 | $210 | ×1.16+$29.03 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 22.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 6.9 h | — | — |
| FT | 5 h | 5 ngày | Thường 22.5× |
| WW | 12 h | — | — |
| BS | 15 h | 10 ngày | Thường 16.1× |
Đang bán
187 tin rao thường so với 23 StatTrak™: 8.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN11 · 3 3.7 : 1≈
MW41 · 6 6.8 : 1≈
FT62 · 6 10 : 1
WW36 · 1 36 : 1≈
BS37 · 7 5.3 : 1
Giao dịch gần đây
Newest 14 d ago40 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 | — | 4014 ngày trước | $225 | — | ×1.14 |
Câu hỏi
StatTrak Stiletto Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.14 giá bản thường ở FT ($229 so với $201); bản thường bán thường xuyên gấp 22.5×.
StatTrak Stiletto Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở WW đến ×1.72 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Stiletto Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 5 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Stiletto Knife | Blue Steel được bán hơn không?
187 tin rao thường so với 23 StatTrak, 8.1 cho mỗi.