SSG 08 | Parallax StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ là rẻ hơn 6% than normal in FN (×0.81 ở MW đến ×1.77 ở BS) · bản thường bán mỗi 8.1 h, StatTrak™ mỗi 10 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.94
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×0.81–1.77
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- −$1.08
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN MW
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.2× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.7 : 1
- 586 · 354
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.56) và nhỏ nhất ở (×0.71); StatTrak™ is cheaper in 4 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
91 dải · 18 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $29.57 | $24.86Cũ | ×0.84 |
| 0.01 | $26.28 | $21.36Ư.tính | ×0.81 |
| 0.02 | $25.00 | $17.85 | ×0.71 |
| 0.03 | $18.93 | $17.85Ư.tính | ×0.94 |
| 0.04 | $18.22 | $17.86Ư.tính | ×0.98 |
| 0.05 | $17.86 | $17.86Cũ | ×1.00 |
| 0.06 | $17.56 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $12.31 | — | — |
| 0.09 | $15.55 | — | — |
| 0.10 | $10.88 | $8.81 | ×0.81 |
| 0.11 | $10.82 | $8.76 | ×0.81 |
| 0.12 | $10.78 | $8.69Ư.tính | ×0.81 |
| 0.13 | $10.62 | $8.62Ư.tính | ×0.81 |
| 0.14 | $10.72 | $8.55 | ×0.80 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $4.03 | — | — |
| 0.16 | $3.55 | — | — |
| 0.17 | $3.31 | $5.17 | ×1.56 |
| 0.18 | $3.08Ư.tính | $4.88Ư.tính | ×1.58 |
| 0.19 | $2.85 | $4.59Ư.tính | ×1.61 |
| 0.20 | $2.79 | $4.30Ư.tính | ×1.54 |
| 0.21 | $3.99 | $4.01 | ×1.01 |
| 0.22 | $3.51Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $3.03 | — | — |
| 0.24 | $2.73 | — | — |
| 0.25 | $2.73Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $2.73 | — | — |
| 0.27 | $2.73 | — | — |
| 0.28 | $2.98 | — | — |
| 0.29 | $2.72 | — | — |
| 0.30 | $2.71 | — | — |
| 0.31 | $2.71 | — | — |
| 0.32 | $3.03 | — | — |
| 0.33 | $2.72 | — | — |
| 0.34 | $2.70 | $3.87 | ×1.43 |
| 0.35 | $2.70 | — | — |
| 0.36 | $2.70 | — | — |
| 0.37 | $2.69 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $2.23 | — | — |
| 0.41 | $1.95 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $1.94 | — | — |
| 0.49 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $1.92 | — | — |
| 0.52 | $1.92Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $1.92Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $1.92Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $1.91Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $1.91Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $1.91 | — | — |
| 0.58 | $1.91Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $1.91Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $1.91 | — | — |
| 0.61 | $1.91Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $1.92Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $1.92Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $1.92Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $1.93 | — | — |
| 0.67 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $1.93 | — | — |
| 0.72 | $1.94 | — | — |
| 0.73 | $1.94Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $1.93 | — | — |
| 0.76 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $1.94Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $1.94Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $1.94 | — | — |
| 0.81 | $1.94Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $1.94Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $1.93 | — | — |
| 0.85 | $1.93Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $1.94Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $1.94Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $1.95Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $1.95Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $1.96Ư.tính | $3.43 | ×1.75 |
| 0.91 | $1.96Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $1.97Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $1.97Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $1.98Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $1.98 | — | — |
| 0.96 | $1.96 | — | — |
| 0.97 | $2.02Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $2.09 | — | — |
| 0.99 | $2.43 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $18.93Hợp lý $17.56 | $17.85 | ×0.94−$1.08 |
| MW | $10.82Hợp lý $10.62 | $8.76 | ×0.81−$2.06 |
| FT | $2.73Hợp lý $2.73 | $4.01 | ×1.47+$1.28 |
| WW | $2.09Hợp lý $1.95 | $3.52Tham khảo | ×1.68≈+$1.43 |
| BS | $1.94Hợp lý $1.91 | $3.43 | ×1.77+$1.49 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 3.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 8.1 h | 10 h | Thường 1.2× |
| MW | 8.2 h | 12 h | Thường 1.4× |
| FT | 3.9 h | 12 h | Thường 3.2× |
| WW | 26 h | 3 ngày | Thường 2.5× |
| BS | 35 h | 3 ngày | Thường 1.8× |
Đang bán
586 tin rao thường so với 354 StatTrak™: 1.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (44 tin rao).
FN190 · 81 2.3 : 1
MW120 · 99 1.2 : 1
FT175 · 79 2.2 : 1
WW62 · 51 1.2 : 1
BS39 · 44 0.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak SSG 08 | Parallax có đáng không?
Ở FN nó rẻ hơn bản thường 6% ($17.85 so với $18.93); bản thường bán thường xuyên gấp 1.2×.
StatTrak SSG 08 | Parallax đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.81 ở MW đến ×1.77 ở BS.
StatTrak SSG 08 | Parallax có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.94) và MW (×0.81).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường SSG 08 | Parallax?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 8.1 h, StatTrak mỗi 10 h.
Có ít StatTrak SSG 08 | Parallax được bán hơn không?
586 tin rao thường so với 354 StatTrak, 1.7 cho mỗi.