SSG 08 | Necropos StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.22 giá bản thường ở FT (×1.22 ở FT đến ×2.14 ở FN) · bản thường bán mỗi 9.1 h, StatTrak™ mỗi 13 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.22
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.03–2.14
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.12
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.2 : 1
- 1,005 · 467
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.14) và nhỏ nhất ở (×0.93); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
46 dải · 30 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $3.99 | — | — |
| 0.01 | $3.55 | — | — |
| 0.02 | $3.94 | $8.38Cũ | ×2.13 |
| 0.03 | $3.68 | $8.04Ư.tính | ×2.18 |
| 0.04 | $3.60 | $7.70 | ×2.14 |
| 0.05 | $3.40 | $8.27Cũ | ×2.43 |
| 0.06 | $3.48 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $1.28 | — | — |
| 0.09 | $1.23 | $1.59 | ×1.29 |
| 0.10 | $1.20 | $1.51Ư.tính | ×1.26 |
| 0.11 | $1.16 | $1.44Ư.tính | ×1.24 |
| 0.12 | $1.13 | $1.36Cũ | ×1.20 |
| 0.13 | $1.12 | — | — |
| 0.14 | $1.12 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.17 | $0.85 | $0.67Ư.tính | ×0.79 |
| 0.18 | $0.72 | $0.67 | ×0.93 |
| 0.19 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.20 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.21 | $0.59 | $0.78 | ×1.32 |
| 0.22 | $0.56 | $0.74Ư.tính | ×1.32 |
| 0.23 | $0.55 | $0.71Ư.tính | ×1.29 |
| 0.24 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.25 | $0.54 | $0.69 | ×1.28 |
| 0.26 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.27 | $0.55 | $0.67Ư.tính | ×1.22 |
| 0.28 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.29 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.30 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.31 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.32 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.33 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.34 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.35 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| 0.36 | $0.55 | $0.67Ư.tính | ×1.22 |
| 0.37 | $0.55 | $0.67 | ×1.22 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | — | $0.43 | — |
| 0.40 | — | $0.67 | — |
| 0.41 | — | $0.48 | — |
| 0.42 | — | $0.45 | — |
| 0.43 | — | $0.43 | — |
| 0.44 | — | $0.43 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | — | $0.39Cũ | — |
| 0.72 | $0.39 | — | — |
| 0.77 | — | $0.39Cũ | — |
| 0.99 | $0.36 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.60Hợp lý $3.40 | $7.70 | ×2.14+$4.10 |
| MW | $1.16Hợp lý $1.19 | $1.59 | ×1.37+$0.43 |
| FT | $0.55Hợp lý $0.54 | $0.67Hợp lý $0.69 | ×1.22+$0.12Hợp lý ×1.28 |
| WW | $0.37Tham khảo | $0.44Hợp lý $0.43 | ×1.19≈+$0.07 |
| BS | $0.38 | $0.39Hợp lý $2.10 | ×1.03≈+$0.01 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 3.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 14 h | 44 h | Thường 3.2× |
| MW | 6.7 h | 11 h | Thường 1.7× |
| FT | 9.1 h | 13 h | Thường 1.4× |
| WW | 9.9 h | 32 h | Thường 3.2× |
| BS | 16 h | 38 h | Thường 2.3× |
Đang bán
1,005 tin rao thường so với 467 StatTrak™: 2.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (21 tin rao).
FN231 · 56 4.1 : 1
MW207 · 70 3.0 : 1
FT334 · 166 2.0 : 1
WW84 · 154 0.5 : 1
BS149 · 21 7.1 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak SSG 08 | Necropos có đáng không?
Giá bằng ×1.22 giá bản thường ở FT ($0.67 so với $0.55); bản thường bán thường xuyên gấp 1.4×.
StatTrak SSG 08 | Necropos đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.03 ở BS đến ×2.14 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường SSG 08 | Necropos?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 9.1 h, StatTrak mỗi 13 h.
Có ít StatTrak SSG 08 | Necropos được bán hơn không?
1,005 tin rao thường so với 467 StatTrak, 2.2 cho mỗi.