SSG 08 | Big Iron StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×2.09 giá bản thường ở FT (×2.09 ở FT đến ×2.61 ở MW) · bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak™ mỗi 19 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.09
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×2.09–3.06
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$9.14
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.2 : 1
- 542 · 130
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.70) và nhỏ nhất ở (×2.05).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
44 dải · 28 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $54.99 | $119Cũ | ×2.16 |
| 0.01 | $42.80 | $110Ư.tính | ×2.58 |
| 0.02 | $41.99 | $102Ư.tính | ×2.43 |
| 0.03 | $30.61 | $93.56Ư.tính | ×3.06 |
| 0.04 | $29.61 | $85.16Ư.tính | ×2.88 |
| 0.05 | $28.38 | $76.76Ư.tính | ×2.70 |
| 0.06 | $28.27 | $68.36Cũ | ×2.42 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $15.83 | — | — |
| 0.08 | $14.50 | — | — |
| 0.09 | $14.26 | — | — |
| 0.10 | $12.77 | — | — |
| 0.11 | $13.09 | $34.47 | ×2.63 |
| 0.12 | $12.62 | $34.19Ư.tính | ×2.71 |
| 0.13 | $12.88 | $33.91 | ×2.63 |
| 0.14 | $12.50 | $33.77 | ×2.70 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $10.10 | — | — |
| 0.16 | $9.66 | — | — |
| 0.17 | $9.29 | — | — |
| 0.18 | $9.29 | — | — |
| 0.19 | $8.83 | — | — |
| 0.20 | $8.23 | $18.54 | ×2.25 |
| 0.21 | $8.35 | $18.37Ư.tính | ×2.20 |
| 0.22 | $8.35 | $18.19Ư.tính | ×2.18 |
| 0.23 | $8.95 | $18.02Ư.tính | ×2.01 |
| 0.24 | $8.22 | $17.85Ư.tính | ×2.17 |
| 0.25 | $8.09 | $17.67Ư.tính | ×2.18 |
| 0.26 | $8.39 | $17.50 | ×2.09 |
| 0.27 | $8.18 | $17.49Ư.tính | ×2.14 |
| 0.28 | $8.37 | $17.48 | ×2.09 |
| 0.29 | $8.17 | $17.47Ư.tính | ×2.14 |
| 0.30 | $8.09Ư.tính | $17.46Ư.tính | ×2.16 |
| 0.31 | $8.02 | $17.45Ư.tính | ×2.18 |
| 0.32 | $8.02 | $17.44Ư.tính | ×2.17 |
| 0.33 | $8.02 | $17.42Ư.tính | ×2.17 |
| 0.34 | $8.09Ư.tính | $17.41Ư.tính | ×2.15 |
| 0.35 | $8.16 | $17.40Ư.tính | ×2.13 |
| 0.36 | $8.48 | $17.39 | ×2.05 |
| 0.37 | $8.51Cũ | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $9.13 | — | — |
| 0.39 | $9.10Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $9.07Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $9.03Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $9.00 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | — | $18.66 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $30.61Hợp lý $30.61 | $93.56 | ×3.06≈+$62.95 |
| MW | $12.98Hợp lý $12.77 | $33.91 | ×2.61+$20.93 |
| FT | $8.35Hợp lý $8.37 | $17.49 | ×2.09+$9.14 |
| WW | $9.07 | $21.61Tham khảo | ×2.38≈+$12.54 |
| BS | $8.49Tham khảo | $18.66 | ×2.20≈+$10.17 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 9.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 14 h | 43 h | Thường 3.2× |
| MW | 2.5 h | 20 h | Thường 7.9× |
| FT | 1.9 h | 19 h | Thường 9.9× |
| WW | 44 h | — | — |
| BS | — | 9 ngày | — |
Đang bán
542 tin rao thường so với 130 StatTrak™: 4.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (3 tin rao).
FN167 · 31 5.4 : 1
MW172 · 22 7.8 : 1
FT157 · 62 2.5 : 1
WW11 · 3 3.7 : 1≈
BS35 · 12 2.9 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak SSG 08 | Big Iron có đáng không?
Giá bằng ×2.09 giá bản thường ở FT ($17.49 so với $8.35); bản thường bán thường xuyên gấp 9.9×.
StatTrak SSG 08 | Big Iron đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×2.09 ở FT đến ×3.06 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường SSG 08 | Big Iron?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak mỗi 19 h.
Có ít StatTrak SSG 08 | Big Iron được bán hơn không?
542 tin rao thường so với 130 StatTrak, 4.2 cho mỗi.